7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
يوسف داود
- Ngày sinh
- Mất
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Alexandria, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 123 tác phẩm
Tiểu sử
Youssef Girgis Salib was born in Alexandria. He graduated in 1960 from the electronic engineering division of the Faculty of Engineering. Thereafter he worked as an engineer before devoting himself to acting in 1985.
He made his acting debut in the theatrical production Midaq Alley. Among the television productions that he participated in are "Al Souq" , “(Kasabna) Al Qadiyah” and “Al Dish wa Al Mish”. Youssef’s roles have varied from comic ones to portrayals of a police officer and a family head.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
عمارة يعقوبيان
6.9
Phim điện ảnh
Thế khó của Tarek
6.5
Phim điện ảnh
زكي شان
6.4
Phim điện ảnh
Cảnh sát sinh viên
7.0
Phim điện ảnh
كده رضا
6.5
Phim điện ảnh
حسن و مرقص
7.6
Phim điện ảnh
الإرهاب والكباب
6.6
Phim điện ảnh
مرجان أحمد مرجان
4.7
Phim điện ảnh
بوبوس
5.9
Phim điện ảnh
أمير الظلام
5.9
Phim điện ảnh
الحاسه السابعه
6.9
Phim điện ảnh
سلام يا صاحبي
6.7
Phim điện ảnh
في شقة مصر الجديدة
6.2
Phim điện ảnh
حنفي الأبهة
4.4
Phim điện ảnh
الدادة دودي
5.9
Phim điện ảnh
٥٥ إسعاف
5.7
Phim điện ảnh
٣٦٥ يوم سعادة
Danh sách phim đã đóng 123
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | ملاعيب Phim điện ảnh | |
| 2011 | يا أنا يا هوه Phim điện ảnh | |
| 2011 | قصص الحيوان في القران Truyền hình | (31 tập) |
| 2011 | قصص في القرآن Truyền hình | والد عنبر - حوت (1 tập) |
| 2011 | مسيو رمضان مبروك أبو العلمين حمودة Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | مسألة كرامة Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | صرخة نملة Phim điện ảnh | |
| 2011 | ٣٦٥ يوم سعادة Phim điện ảnh | |
| 2010 | الرجل الغامض بسلامته Phim điện ảnh | |
| 2010 | مش ألف ليلة وليلة Truyền hình | شملول (31 tập) |
| 2010 | نص أنا.. نص هو Truyền hình | إبراهيم - ضيف شرف (30 tập) |
| 2010 | الثلاثة يشتغلونها Phim điện ảnh | استاذ بكلية الاثار |
| 2010 | عسل أسود Phim điện ảnh | عم هلال |
| 2009 | عبوده ماركة مسجلة Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | ابن الأرندلي Truyền hình | (31 tập) |
| 2009 | عصابة بابا وماما Truyền hình | فتحي (31 tập) |
| 2009 | بوبوس Phim điện ảnh | |
| 2009 | دكتور سيلكون Phim điện ảnh | |
| 2008 | الدادة دودي Phim điện ảnh | The Principal |
| 2008 | العيادة Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | شط إسكندرية Truyền hình | المعلم عوض (30 tập) |
| 2008 | نسيم الروح Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | حسن و مرقص Phim điện ảnh | Jeweler Jorg |
| 2008 | أيامنا الجاية Phim điện ảnh | |
| 2008 | مراتي زعيمة عصابة Phim điện ảnh | |
| 2007 | عائلة مجنونة جداً Truyền hình | (34 tập) |
| 2007 | رجل غني فقير جدا Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | كده رضا Phim điện ảnh | Eye Doctor |
| 2007 | مرجان أحمد مرجان Phim điện ảnh | |
| 2007 | ولاد اللذينة Phim điện ảnh | |
| 2007 | في شقة مصر الجديدة Phim điện ảnh | |
| 2007 | طاطا نام طاطا قام Phim điện ảnh | |
| 2006 | تامر وشوقية Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | عمارة يعقوبيان Phim điện ảnh | Fekry Abdel Shaheed |
| 2006 | الغواص Phim điện ảnh | Ghazal |
| 2006 | Thế khó của Tarek Phim điện ảnh | خاطر |
| 2005 | الحاسه السابعه Phim điện ảnh | Al Nazer |
| 2005 | ليلة سقوط بغداد Phim điện ảnh | |
| 2005 | زكي شان Phim điện ảnh | نادر بيه |
| 2005 | واحد كابوتشينو Phim điện ảnh | |
| 2005 | واحد كابتشينو Phim điện ảnh | |
| 2005 | أنا وهؤلاء Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Cảnh sát sinh viên Phim điện ảnh | ضابط قديم وصديق لعبد السلام بسيوني |
| 2003 | حكايات زوج معاصر Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | فيلم هندي Phim điện ảnh | |
| 2003 | عليه العوض Phim điện ảnh | |
| 2002 | فارس بلا جواد Truyền hình | (41 tập) |
| 2002 | أين قلبي Truyền hình | (32 tập) |
| 2002 | جحا المصري Truyền hình | معيطل (16 tập) |
| 2002 | فلاح في الكونجرس Phim điện ảnh | |
| 2002 | أمير الظلام Phim điện ảnh | الزلفي |
| 2001 | ٥٥ إسعاف Phim điện ảnh | Dr. Mahmoud (Hospital Manager) |
| 2001 | صعيدي رايح جاي Phim điện ảnh | خلاف |
| 2001 | زكية زكريا في البرلمان Phim điện ảnh | |
| 2001 | إتفرج يا سلام Phim điện ảnh | |
| 2000 | الكاشي ماشي Phim điện ảnh | |
| 2000 | فرقة بنات وبس Phim điện ảnh | |
| 2000 | إعقل يا دكتور Phim điện ảnh | صابر التمرجي |
| 2000 | بهاريز Phim điện ảnh | |
| 1997 | بريء في ورطة Truyền hình | إحسان (1 tập) |