7.5
Phim điện ảnh
Kịch bản
黒土三男
- Ngày sinh
- Mất
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Kumamoto, Kumamoto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黒土三男.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
渋滞
6.0
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ
7.0
Phim điện ảnh
花嫁
7.0
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ6-ありがとう父ちゃん-
8.0
Phim điện ảnh
オルゴール
8.0
Truyền hình
蝉しぐれ
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ2
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ4
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ3
Phim điện ảnh
星めぐりの町
Phim điện ảnh
居酒屋もへじ 5 ~母という字~
Truyền hình
愛おしくて
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 星めぐりの町 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2017 | 居酒屋もへじ6-ありがとう父ちゃん- Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 居酒屋もへじ 5 ~母という字~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 愛おしくて Truyền hình | Writer (8 tập) |
| 2015 | 居酒屋もへじ4 Phim điện ảnh | Writer |
| 2014 | 居酒屋もへじ3 Phim điện ảnh | Writer |
| 2013 | 居酒屋もへじ2 Phim điện ảnh | Writer |
| 2012 | 花嫁 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2011 | 居酒屋もへじ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2005 | 蝉しぐれ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2003 | 蝉しぐれ Truyền hình | Script (7 tập) |
| 1993 | Yellow Card Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 1991 | 渋滞 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1989 | オルゴール Phim điện ảnh | Director, Screenplay |