6.1
Truyền hình
Diễn xuất
伊藤純奈
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Second generation member of Japanese idol group Nogizaka46.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Truyền hình
7.2
Truyền hình
乃木坂工事中
7.4
Truyền hình
初森ベマーズ
9.3
Truyền hình
乃木坂って、どこ?
8.0
Truyền hình
NOGIBINGO!
Phim điện ảnh
乃木坂46「7th YEAR BIRTHDAY LIVE Day1」
Phim điện ảnh
乃木坂46 アンダーライブ 2020
Phim điện ảnh
乃木坂46版 ミュージカル「美少女戦士セーラームーン」2019
Phim điện ảnh
舞台「犬夜叉」
Phim điện ảnh
Color of Theater 「ROSSO」
Phim điện ảnh
乃木坂46 8th YEAR BIRTHDAY LIVE 2020.2.21~2.24 NAGOYA DOME
Truyền hình
乃木坂46のガクたび!
Truyền hình
乃木坂お試し中
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Color of Theater 「ROSSO」 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 乃木坂お試し中 Truyền hình | (11 tập) |
| 2020 | 乃木坂46 8th YEAR BIRTHDAY LIVE 2020.2.21~2.24 NAGOYA DOME Phim điện ảnh | |
| 2020 | 乃木坂46 アンダーライブ 2020 Phim điện ảnh | |
| 2020 | NOGIZAKA46 Mai Shiraishi Graduation Concert ~Always beside you~ Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 乃木坂46「7th YEAR BIRTHDAY LIVE Day1」 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 乃木坂46版 ミュージカル「美少女戦士セーラームーン」2019 Phim điện ảnh | Makoto Kino / Sailor Jupiter |
| 2019 | ザンビ Truyền hình | 五十岚丽奈 (10 tập) |
| 2017 | 舞台「犬夜叉」 Phim điện ảnh | Kikyo |
| 2017 | 乃木坂46のガクたび! Truyền hình | (18 tập) |
| 2015 | 初森ベマーズ Truyền hình | 傷だらけのローラ (2 tập) |
| 2015 | 乃木坂工事中 Truyền hình | (291 tập) |
| 2013 | NOGIBINGO! Truyền hình | (84 tập) |
| 2011 | 乃木坂って、どこ? Truyền hình | (167 tập) |