7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
吉川英蘭
- Ngày sinh
- (122 tuổi)
- Nơi sinh
- Yanagawa, Fukuoka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吉川英蘭.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
泣蟲小僧
8.0
Phim điện ảnh
二発目は地獄行きだぜ
8.0
Phim điện ảnh
二人の瞳
9.0
Phim điện ảnh
にっぽんGメン 特別武装班出動
10.0
Phim điện ảnh
べらんめえ芸者罷り通る
7.0
Phim điện ảnh
潜水艦1号
7.0
Phim điện ảnh
只野凡児 人生勉強
10.0
Phim điện ảnh
進軍
Phim điện ảnh
白雪先生と子供たち
Phim điện ảnh
東京丸の内
Phim điện ảnh
歌う野球小僧
Phim điện ảnh
のど自慢三羽烏
Phim điện ảnh
犯罪者は誰か
Phim điện ảnh
黄門社長漫遊記
Phim điện ảnh
希望の乙女
Phim điện ảnh
母孔雀
Phim điện ảnh
花咲く家族
Danh sách phim đã đóng 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1962 | 東京丸の内 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黄門社長漫遊記 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1962 | 誇り高き挑戦 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 赤い影の男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | べらんめえ芸者罷り通る Phim điện ảnh | |
| 1960 | 二発目は地獄行きだぜ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 希望の乙女 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 空中サーカス 嵐を呼ぶ猛獣 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 警視庁物語 夜の野獣 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 警視庁物語 上野発五時三五分 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 母孔雀 Phim điện ảnh | |
| 1956 | にっぽんGメン 特別武装班出動 Phim điện ảnh | |
| 1955 | まぼろし怪盗団 Phim điện ảnh | |
| 1955 | お嬢さん先生 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 恋の野球拳 こういう具合にしやしゃんせ Phim điện ảnh | |
| 1954 | 新しき天 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 十代の秘密 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 落花の門 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 心臓破りの丘 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 母の湖 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 近世名勝負物語 血闘 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 母波 Phim điện ảnh | |
| 1953 | トコ春じゃもの Phim điện ảnh | |
| 1952 | 彼女の特ダネ Phim điện ảnh | |
| 1952 | 街の小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 二人の瞳 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 続馬喰一代 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 白蘭紅蘭 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 娘初恋ヤットン節 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 生き残った弁天様 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 群狼の街 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 紅涙草 Phim điện ảnh | |
| 1951 | のど自慢三羽烏 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 飛騨の小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 歌う野球小僧 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 母月夜 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 白雪先生と子供たち Phim điện ảnh | |
| 1947 | 緑の小筐 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 花咲く家族 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 踊子物語 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 二死満塁 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 狸になった和尚さん Phim điện ảnh | |
| 1946 | お嬢様お手を Phim điện ảnh | |
| 1946 | 雷雨 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 絢爛たる復讐 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 街の人気者 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 瓢箪から出た駒 Phim điện ảnh | |
| 1945 | 犯罪者は誰か Phim điện ảnh | |
| 1945 | 海を呼ぶ声 Phim điện ảnh | |
| 1945 | 別れも愉し Phim điện ảnh | |
| 1943 | 重慶から来た男 Phim điện ảnh | |
| 1943 | マリア・ルーズ號事件 奴隷船 Phim điện ảnh | |
| 1943 | 青空交響楽 Phim điện ảnh | |
| 1942 | あなたは狙われてゐる Phim điện ảnh | |
| 1942 | 海猫の港 Phim điện ảnh | |
| 1942 | 虹の道 Phim điện ảnh | |
| 1941 | 潜水艦1号 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 泣蟲小僧 Phim điện ảnh | |
| 1934 | 只野凡児 人生勉強 Phim điện ảnh | |
| 1930 | 進軍 Phim điện ảnh | Driver |