7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
樋口明日嘉
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- 日本 兵库县
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 樋口明日嘉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Baby
6.5
Phim điện ảnh
Bản Lĩnh Đàn Ông
6.5
Phim điện ảnh
Gia Đình Tinh Võ
7.0
Phim điện ảnh
買兇拍人
6.0
Phim điện ảnh
Chuyện Tình Kiêng Khem
5.5
Phim điện ảnh
絕世好Bra
5.7
Phim điện ảnh
千杯不醉
6.3
Phim điện ảnh
戀戰沖繩
5.8
Phim điện ảnh
幻影特攻
4.9
Phim điện ảnh
魔幻廚房
8.7
Truyền hình
Khử Tà Diệt Ma
4.6
Phim điện ảnh
追擊8月15
3.7
Phim điện ảnh
情意拳拳
2.0
Phim điện ảnh
談談情說說性
4.0
Phim điện ảnh
一屋兩火
6.0
Phim điện ảnh
魔術男
Phim điện ảnh
綁錯義嫂著錯草
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | 魔術男 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 情意拳拳 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh | Girl on Motorcycle |
| 2006 | 談談情說說性 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 千杯不醉 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Gia Đình Tinh Võ Phim điện ảnh | Siu-Bo's Wife / Rocco's Fighter |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Kwong's Wife |
| 2004 | 追擊8月15 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 魔幻廚房 Phim điện ảnh | Host |
| 2003 | 一屋兩火 Phim điện ảnh | Grace |
| 2003 | 綁錯義嫂著錯草 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 情迷個半月 Phim điện ảnh | Lisa |
| 2001 | 絕世好Bra Phim điện ảnh | Suki |
| 2001 | 買兇拍人 Phim điện ảnh | Michiko |
| 2001 | Chuyện Tình Kiêng Khem Phim điện ảnh | Ms. Kudo |
| 2000 | 戀戰沖繩 Phim điện ảnh | Bar / Cafe Owner |
| 1999 | Bản Lĩnh Đàn Ông Phim điện ảnh | Pretty Girl at Seaside |
| 1998 | 幻影特攻 Phim điện ảnh | Kate |
| 1998 | Khử Tà Diệt Ma Truyền hình | 嫦娥, 明日 (38 tập) |