9.1
Truyền hình
Diễn xuất
瑛子
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing, China
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 瑛子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 米良与麦青 Truyền hình | (26 tập) |
| 2024 | 星星的故乡 Truyền hình | Qiu Yihan (25 tập) |
| 2019 | Độc Cô Hoàng Hậu - Queen Dugu Truyền hình | Yuchi Rong (50 tập) |
| 2018 | 奔腾岁月 Truyền hình | Liu Li Xia (40 tập) |
| 2017 | 我的1997 Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | 地道女英雄 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 长城红 Truyền hình | (37 tập) |
| 2015 | 青岛往事 Truyền hình | Fu Xiu (40 tập) |
| 2015 | 大舜 Truyền hình | 女英 (35 tập) |
| 2014 | 老农民 Truyền hình | Niu Maihua (60 tập) |
| 2014 | 战长沙 Truyền hình | Jin Feng (32 tập) |
| 2012 | 冷风暴 Truyền hình | Shao Xuetong (35 tập) |