7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大文
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大文.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
9.0
Truyền hình
Muốn Gặp Anh
6.9
Phim điện ảnh
消失的情人節
6.6
Phim điện ảnh
Suối Ma
5.8
Phim điện ảnh
Muốn Gặp Anh
6.8
Phim điện ảnh
Sống Với Giấc Mơ
4.3
Phim điện ảnh
破處
2.5
Phim điện ảnh
揭大歡喜
7.8
Truyền hình
茁劇場:綠島金魂
6.0
Truyền hình
非殺人小說
6.7
Truyền hình
地獄里長
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
7.0
Truyền hình
靈異街11號
6.0
Phim điện ảnh
跟你老婆去旅行
9.0
Phim điện ảnh
不能流泪的悲伤
10.0
Phim điện ảnh
Anh Đâu Có Cô Đơn
4.0
Phim điện ảnh
女優,摔吧!
9.0
Truyền hình
酸甜之味
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我要當總統 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 忍術!痛痛飛走術! Phim điện ảnh | School Nurse |
| 2024 | 非殺人小說 Truyền hình | Yang Hsin-wen (8 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Divorcing couple (1 tập) |
| 2023 | 不能流泪的悲伤 Phim điện ảnh | Zhang qiaoxin |
| 2022 | Muốn Gặp Anh Phim điện ảnh | Kun Bu |
| 2022 | 女優,摔吧! Phim điện ảnh | |
| 2022 | 茁劇場:綠島金魂 Truyền hình | Xiumei (6 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | 客人 (1 tập) |
| 2021 | 池塘怪談 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 揭大歡喜 Phim điện ảnh | Ba Ya |
| 2021 | 跟你老婆去旅行 Phim điện ảnh | Apple |
| 2020 | 消失的情人節 Phim điện ảnh | Glasses Man's Girlfriend |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | XiShi |
| 2019 | Muốn Gặp Anh Truyền hình | Kun-Pu (6 tập) |
| 2019 | 靈異街11號 Truyền hình | Hsia Tuo-Tuo (1 tập) |
| 2019 | Anh Đâu Có Cô Đơn Phim điện ảnh | Soapie |
| 2018 | Suối Ma Phim điện ảnh | Hotel Customer |
| 2018 | 動物系戀人啊 Truyền hình | Beary (20 tập) |
| 2017 | 酸甜之味 Truyền hình | Ta-Ke (24 tập) |
| 2017 | Sống Với Giấc Mơ Phim điện ảnh | Shoushou / Skinny |
| 2016 | 美好年代 Truyền hình | Bao Lin Lin (66 tập) |
| 2015 | 我的少女時代 Phim điện ảnh | Chao Hsiao-Chih |