6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ralph E. Portillo
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ralph E. Portillo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
Trò Chơi Chết Giẫm
6.4
Phim điện ảnh
Sự Kiện Chính
6.3
Phim điện ảnh
Đội thanh trừng
6.6
Phim điện ảnh
Lính Thủy Đánh Bộ 5: Chiến Trường
6.8
Phim điện ảnh
Lính Thủy Đánh Bộ 6: Cận Chiến
5.1
Phim điện ảnh
Lực Lượng Phản Ứng
6.1
Phim điện ảnh
Night of the Animated Dead
5.2
Phim điện ảnh
Buddy Games: Spring Awakening
3.9
Phim điện ảnh
Bloody Murder
3.1
Phim điện ảnh
Fever Lake
4.6
Phim điện ảnh
Bare Witness
5.0
Phim điện ảnh
Naked Lies
4.2
Phim điện ảnh
Bare Exposure
5.2
Phim điện ảnh
The Grift
2.9
Phim điện ảnh
Diary of a Serial Killer
3.6
Phim điện ảnh
Prelude to Love
4.9
Phim điện ảnh
Hollywood Dreams
Danh sách đoàn làm phim 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Buddy Games: Spring Awakening Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Night of the Animated Dead Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Sự Kiện Chính Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2019 | Trò Chơi Chết Giẫm Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2019 | Gia Đình Đại Chiến Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2018 | Lính Thủy Đánh Bộ 6: Cận Chiến Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2017 | Lực Lượng Phản Ứng Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2017 | Lính Thủy Đánh Bộ 5: Chiến Trường Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2016 | Đội thanh trừng Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2016 | My Many Sons Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Christmas on Salvation Street Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2010 | Angels Love Donuts Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2009 | Set Apart Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2009 | Becoming Jesse Tate Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Kemper Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Diary of a Serial Killer Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | The Grift Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2005 | Believers Among Us Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Undercover Kids Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | One of Them Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2003 | The Ghost Club Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Bare Witness Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Bloody Murder Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2000 | Bare Deception Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2000 | Big Brother Trouble Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1999 | Mixed Blessings Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | The Last Great Ride Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1998 | Stolen Hearts Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1998 | Naked Lies Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1997 | Fever Lake Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1995 | Target of Seduction Phim điện ảnh | Director, Producer, Editor |
| 1995 | Prelude to Love Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1995 | Hollywood Passions Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1995 | Midnight Temptations Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1994 | Hollywood Dreams Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 1993 | Malibu Summer Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1993 | Bare Exposure Phim điện ảnh | Producer, Director, Editor |
| 1993 | Broken Trust Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1989 | The Lords of Magick Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Río de oro Phim điện ảnh | Director |