8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Wang Feifei
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Haikou,Hainan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Feifei (Chinese: 王霏霏; born April 27, 1987), known professionally as Fei, is a Chinese singer, actress and entertainer. She was a member of South Korean girl group Miss A from the group's debut in 2010 until its disbandment in 2017.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
热烈
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.2
Truyền hình
萌探探探案
7.5
Truyền hình
现在就出发
6.2
Truyền hình
我家那闺女
5.5
Phim điện ảnh
猎毒之闪电突击
4.7
Truyền hình
Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè
7.3
Truyền hình
中餐厅
9.5
Truyền hình
了不起!舞社
5.0
Truyền hình
听说很好吃
9.0
Truyền hình
奔跑吧·特别篇
7.0
Truyền hình
快乐老友记
6.5
Truyền hình
亲爱的·客栈
7.0
Truyền hình
定义
9.0
Truyền hình
姐妹不打烊
Truyền hình
妈妈,你真好看
Truyền hình
春日迟迟再出发
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 珍品 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 姐妹不打烊 Truyền hình | (13 tập) |
| 2024 | 登陆日 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 密室大逃脱 IP对撞季 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 现在就出发 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 热烈 Phim điện ảnh | Pepper |
| 2023 | 中国米食大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè Truyền hình | Wang Putao (24 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 猎毒之闪电突击 Phim điện ảnh | Yu Shachu |
| 2022 | 了不起!舞社 Truyền hình | Leader of the Stage (21 tập) |
| 2022 | 春日迟迟再出发 Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 妈妈,你真好看 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2020 | 鲜厨100 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 以团之名 Truyền hình | Mentor (10 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 勇往直前恋上你 Truyền hình | Liang Dingfei (35 tập) |
| 2018 | 素手遮天 Truyền hình | Qin Di (32 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 식스틴 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 如果爱 Truyền hình | (13 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (3 tập) |
| 2005 | 野火春风斗古城 Truyền hình | 陶小桃 (20 tập) |