7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
임예심
- Ngày sinh
- (96 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 임예심.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
창
7.7
Phim điện ảnh
성춘향
7.1
Phim điện ảnh
열녀문
8.6
Phim điện ảnh
연산군 (장한사모편)
6.0
Phim điện ảnh
족보
6.0
Phim điện ảnh
폭군연산 (복수·쾌거편)
4.0
Phim điện ảnh
증언
5.7
Phim điện ảnh
孟進士宅慶事
3.7
Phim điện ảnh
억수탕
9.5
Phim điện ảnh
요화 장희빈
7.0
Phim điện ảnh
의적 일지매
9.0
Phim điện ảnh
영화마마
7.0
Phim điện ảnh
바람같은 사나이
9.0
Phim điện ảnh
비나리는 고모령
7.0
Phim điện ảnh
대륙의 밀사
10.0
Phim điện ảnh
토지
8.0
Phim điện ảnh
무정
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 억수탕 Phim điện ảnh | Grandmother |
| 1997 | 창 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 씨받이 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 고래사냥 2 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 족보 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 나는 77번 아가씨 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 토지 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 증언 Phim điện ảnh | Missus |
| 1973 | 배따라기 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 장안명기 오백화 Phim điện ảnh | Mrs. Nam |
| 1972 | 섬개구리 만세 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 비나리는 고모령 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 의적 홍길동 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 남자와 기생 Phim điện ảnh | Madam A |
| 1968 | 바람같은 사나이 Phim điện ảnh | Grass Widow |
| 1968 | 요화 장희빈 Phim điện ảnh | Court Lady An |
| 1964 | 영화마마 Phim điện ảnh | Eun-sil |
| 1964 | 대륙의 밀사 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 무정 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 열녀문 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 孟進士宅慶事 Phim điện ảnh | Wife |
| 1962 | 폭군연산 (복수·쾌거편) Phim điện ảnh | Won-jeong's mother |
| 1961 | 연산군 (장한사모편) Phim điện ảnh | Won-jong's mother |
| 1961 | 의적 일지매 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 성춘향 Phim điện ảnh | Ma'am |