8.6
Truyền hình
Diễn xuất
桑野晃輔
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Hyogo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 桑野晃輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.1
Phim điện ảnh
Học Viện Anh Hùng: Anh Hùng Trỗi Dậy
7.4
Truyền hình
Tuổi Thanh Xuân Bên Cây Đàn Koto
7.5
Truyền hình
Doctor Elise: The Royal Lady with the Lamp
8.0
Phim điện ảnh
文豪ストレイドッグス BEAST
6.5
Phim điện ảnh
かもしれない女優たち - 2016 -
Phim điện ảnh
舞台 版 イナズマ イレブン
Phim điện ảnh
銀河英雄伝説 輝く星 闇を裂いて
Phim điện ảnh
唄え!裸舞ソング ふれてGコード
Phim điện ảnh
Musical The Prince Of Tennis Concert: Dream Live 2013
Phim điện ảnh
死ガ二人ヲワカツマデ・・・ 第二章 南瓜花-nananka-
Phim điện ảnh
舞台 「桜姫東文章」 乱れ散り
Phim điện ảnh
舞台「文豪ストレイドッグス 三社鼎立」
Phim điện ảnh
Bungo Stray Dogs on Stage: Three Companies Conflict
Phim điện ảnh
Bungo Stray Dogs on Stage
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Bungo Stray Dogs on Stage Phim điện ảnh | Jun'ichirō Tanizaki |
| 2024 | Doctor Elise: The Royal Lady with the Lamp Truyền hình | Man A (voice) (1 tập) |
| 2023 | 舞台 「桜姫東文章」 乱れ散り Phim điện ảnh | |
| 2022 | 文豪ストレイドッグス BEAST Phim điện ảnh | Junichirō Tanizaki |
| 2021 | 唄え!裸舞ソング ふれてGコード Phim điện ảnh | Record Company Man |
| 2021 | 舞台「文豪ストレイドッグス 三社鼎立」 Phim điện ảnh | Jun'ichirō Tanizaki |
| 2019 | Học Viện Anh Hùng: Anh Hùng Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Yuga Aoyama (voice) |
| 2019 | Bungo Stray Dogs on Stage: Three Companies Conflict Phim điện ảnh | Jun'ichirō Tanizaki |
| 2019 | Tuổi Thanh Xuân Bên Cây Đàn Koto Truyền hình | Chairman (voice), Tsuda (voice), Teacher (voice), Male Student (voice), Light Music Club Member (voice), Naoya (voice), Male Students (voice), Classmate (voice) (3 tập) |
| 2016 | かもしれない女優たち - 2016 - Phim điện ảnh | 合コン相手の男子大学生 |
| 2016 | Học Viện Siêu Anh Hùng Truyền hình | Yuga Aoyama (voice), Hiryu Rin (voice) (7 tập) |
| 2014 | Musical The Prince Of Tennis Concert: Dream Live 2014 Phim điện ảnh | Ryo Shishido |
| 2013 | 死ガ二人ヲワカツマデ・・・ 第二章 南瓜花-nananka- Phim điện ảnh | |
| 2013 | Musical The Prince Of Tennis Concert: Dream Live 2013 Phim điện ảnh | Shishido Ryo |
| 2013 | 銀河英雄伝説 輝く星 闇を裂いて Phim điện ảnh | |
| 2010 | 舞台 版 イナズマ イレブン Phim điện ảnh | Ichirouta Kazemaru |