6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Buber Mak
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Buber Mak.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
飯戲攻心
7.0
Phim điện ảnh
濁水漂流
6.6
Phim điện ảnh
窄路微塵
4.4
Phim điện ảnh
失衡凶間
8.0
Truyền hình
IT狗
5.0
Phim điện ảnh
完全紙紮手冊
4.0
Phim điện ảnh
惶然錄
4.0
Phim điện ảnh
我未被自殺
6.0
Phim điện ảnh
I Can't Live Without A Dream
7.0
Phim điện ảnh
青春漫遊
8.0
Truyền hình
存酒人
Phim điện ảnh
大俠Action!
Phim điện ảnh
世間法
Phim điện ảnh
洗碗天團
Phim điện ảnh
女人就是女人
Truyền hình
瑪嘉烈與大衛系列 絲絲
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 存酒人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 瑪嘉烈與大衛系列 絲絲 Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | 世間法 Phim điện ảnh | 林子筠 |
| 2023 | Ngón Tay Vàng Phim điện ảnh | Carmen Group Secretary |
| 2022 | 窄路微塵 Phim điện ảnh | Clinical Nurse |
| 2022 | Channel需要錢 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 失衡凶間 Phim điện ảnh | The Freak (The Tenement) |
| 2022 | 飯戲攻心 Phim điện ảnh | Gigi |
| 2022 | 大俠Action! Phim điện ảnh | |
| 2022 | IT狗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 洗碗天團 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 完全紙紮手冊 Phim điện ảnh | Lo-mui |
| 2021 | 濁水漂流 Phim điện ảnh | Jenny |
| 2020 | 我未被自殺 Phim điện ảnh | Man |
| 2019 | 女人就是女人 Phim điện ảnh | 李麗淇 |
| 2018 | 惶然錄 Phim điện ảnh | Jane's colleague |
| 2015 | 青春漫遊 Phim điện ảnh | Lily |
| 2013 | I Can't Live Without A Dream Phim điện ảnh | Ka Wing |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 完全紙紮手冊 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |