منى شداد

Diễn xuất

منى شداد

Danh sách thực hiện
45 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho منى شداد.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 45

NămTiêu đềVai trò
2017 كان في كل زمان Truyền hình (30 tập)
2017 توتا و القردة شيتا Phim điện ảnh
2016 عائلة آدم Phim điện ảnh
2013 بركان ناعم Truyền hình (15 tập)
2013 الحلال والحرام Truyền hình (32 tập)
2012 حلفت عمري Truyền hình (30 tập)
2012 وبعدين Phim điện ảnh بدل فاطمة عبدالرحيم
2011 الفلتة Truyền hình Umm Khalifa (3 tập)
2007 الأخ صالحة Truyền hình (30 tập)
2007 الخراز Truyền hình (30 tập)
2007 عيال الفقر Truyền hình منيرة صالح الطايح (1 tập)
2006 الفرية Truyền hình (30 tập)
2006 زارع المشموم Truyền hình (1 tập)
2005 الدريشة Truyền hình (31 tập)
2005 هوامير الأسهم Phim điện ảnh
2004 مسرحية حب في الفلوجة Phim điện ảnh
2003 درب المحبة Truyền hình (29 tập)
2003 يا خوي Truyền hình (1 tập)
2003 قرقيعان Truyền hình (1 tập)
2002 نورة Truyền hình (30 tập)
2002 حكم البشر Truyền hình نجلاء (31 tập)
2002 عائلة أبيض وأسود Truyền hình (1 tập)
2002 الشريب بزة Truyền hình (20 tập)
2001 جرح الزمن Truyền hình (30 tập)
2001 يا أنا يا البنات Phim điện ảnh
2001 مسرحية دلع البنات Phim điện ảnh
2000 قطعة 13 Truyền hình أم عزّوز / أم عبّود (45 tập)
2000 سوق المقاصيص Truyền hình لوكا (30 tập)
1999 غنائيات Truyền hình (1 tập)
1999 زورو و تويتي Phim điện ảnh
1999 ﻣﺴﺮﺣﻴﺔ اللي يدري يدري Phim điện ảnh
1998 دارت الأيام Truyền hình (30 tập)
1998 مسرحية النوخذة الصغير Phim điện ảnh
1998 الحكومة أبخص Phim điện ảnh
1997 مسرحية صح لسانك Phim điện ảnh سهى
1996 دلق سهيل Truyền hình (34 tập)
1996 تمثيلية الصوت الثاني Phim điện ảnh سعاد
1995 سنووايت والأقزام Phim điện ảnh
1995 عيد ميلاد سامبا لاين كنج Phim điện ảnh
1995 شحيت ومحيت Truyền hình (1 tập)
1995 أبي العزيز Phim điện ảnh
1994 بيب بيب والذيب Phim điện ảnh
1994 كينج كونج والسلاحف Phim điện ảnh رنين
1993 بومتيح يوش متيح يطش Truyền hình دلال (7 tập)
1992 كشمش Phim điện ảnh سمسم
Hỏi ask2cinemadb