9.5
Truyền hình
Diễn xuất
منى شداد
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho منى شداد.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.5
Truyền hình
4.0
Truyền hình
قطعة 13
6.0
Phim điện ảnh
ﻣﺴﺮﺣﻴﺔ اللي يدري يدري
10.0
Truyền hình
كان في كل زمان
8.0
Truyền hình
جرح الزمن
7.0
Truyền hình
سوق المقاصيص
7.0
Truyền hình
قرقيعان
Phim điện ảnh
الحكومة أبخص
Phim điện ảnh
مسرحية حب في الفلوجة
Phim điện ảnh
مسرحية دلع البنات
Phim điện ảnh
مسرحية صح لسانك
Phim điện ảnh
كشمش
Phim điện ảnh
وبعدين
Phim điện ảnh
هوامير الأسهم
Phim điện ảnh
زورو و تويتي
Phim điện ảnh
كينج كونج والسلاحف
Phim điện ảnh
مسرحية النوخذة الصغير
Phim điện ảnh
عيد ميلاد سامبا لاين كنج
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | كان في كل زمان Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | توتا و القردة شيتا Phim điện ảnh | |
| 2016 | عائلة آدم Phim điện ảnh | |
| 2013 | بركان ناعم Truyền hình | (15 tập) |
| 2013 | الحلال والحرام Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | حلفت عمري Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | وبعدين Phim điện ảnh | بدل فاطمة عبدالرحيم |
| 2011 | الفلتة Truyền hình | Umm Khalifa (3 tập) |
| 2007 | الأخ صالحة Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | الخراز Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | عيال الفقر Truyền hình | منيرة صالح الطايح (1 tập) |
| 2006 | الفرية Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | زارع المشموم Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | الدريشة Truyền hình | (31 tập) |
| 2005 | هوامير الأسهم Phim điện ảnh | |
| 2004 | مسرحية حب في الفلوجة Phim điện ảnh | |
| 2003 | درب المحبة Truyền hình | (29 tập) |
| 2003 | يا خوي Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | قرقيعان Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | نورة Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | حكم البشر Truyền hình | نجلاء (31 tập) |
| 2002 | عائلة أبيض وأسود Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | الشريب بزة Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | جرح الزمن Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | يا أنا يا البنات Phim điện ảnh | |
| 2001 | مسرحية دلع البنات Phim điện ảnh | |
| 2000 | قطعة 13 Truyền hình | أم عزّوز / أم عبّود (45 tập) |
| 2000 | سوق المقاصيص Truyền hình | لوكا (30 tập) |
| 1999 | غنائيات Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | زورو و تويتي Phim điện ảnh | |
| 1999 | ﻣﺴﺮﺣﻴﺔ اللي يدري يدري Phim điện ảnh | |
| 1998 | دارت الأيام Truyền hình | (30 tập) |
| 1998 | مسرحية النوخذة الصغير Phim điện ảnh | |
| 1998 | الحكومة أبخص Phim điện ảnh | |
| 1997 | مسرحية صح لسانك Phim điện ảnh | سهى |
| 1996 | دلق سهيل Truyền hình | (34 tập) |
| 1996 | تمثيلية الصوت الثاني Phim điện ảnh | سعاد |
| 1995 | سنووايت والأقزام Phim điện ảnh | |
| 1995 | عيد ميلاد سامبا لاين كنج Phim điện ảnh | |
| 1995 | شحيت ومحيت Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | أبي العزيز Phim điện ảnh | |
| 1994 | بيب بيب والذيب Phim điện ảnh | |
| 1994 | كينج كونج والسلاحف Phim điện ảnh | رنين |
| 1993 | بومتيح يوش متيح يطش Truyền hình | دلال (7 tập) |
| 1992 | كشمش Phim điện ảnh | سمسم |