5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
涂黎曼
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan, Hubei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 涂黎曼.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.0
Truyền hình
杜拉拉升职记
8.0
Phim điện ảnh
火线追凶之血色刀锋
7.0
Phim điện ảnh
火线追凶之绝命狙击
8.0
Phim điện ảnh
火线追凶之狂魔再现
8.5
Truyền hình
回家的诱惑
4.0
Truyền hình
Thái Bình công chúa bí sử
8.0
Truyền hình
Lục Phiến Môn
2.5
Phim điện ảnh
Hang Yêu Kỳ Án
8.0
Phim điện ảnh
火线追凶之黑枪疑云
8.0
Phim điện ảnh
火线追凶之死亡地带
8.0
Truyền hình
你是我的奇迹
4.0
Truyền hình
薛平贵与王宝钏
Phim điện ảnh
火线追凶之惊魂宴
Phim điện ảnh
火线追凶之突然死亡
Phim điện ảnh
恋爱教父之三个“坏”家伙
Truyền hình
五台山抗日传奇之女兵排
Truyền hình
滚滚红尘
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 你是我的奇迹 Truyền hình | Zheng Ying (23 tập) |
| 2018 | 浪漫星星 Truyền hình | Yu Canglan (40 tập) |
| 2017 | Hang Yêu Kỳ Án Phim điện ảnh | Yao |
| 2017 | Mật Chiến Phim điện ảnh | Qin Xiaoqie |
| 2016 | Lục Phiến Môn Truyền hình | 月秀 (40 tập) |
| 2016 | 恋爱教父之三个“坏”家伙 Phim điện ảnh | Hui Jiaofen |
| 2013 | 生死相依 Truyền hình | (46 tập) |
| 2013 | 终结杉计划 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 五台山抗日传奇之女兵排 Truyền hình | (45 tập) |
| 2012 | 滚滚红尘 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 薛平贵与王宝钏 Truyền hình | 薛琪 (55 tập) |
| 2012 | 最后一枪 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | Thái Bình công chúa bí sử Truyền hình | (45 tập) |
| 2011 | 新京城四少 Truyền hình | De Jinyun (36 tập) |
| 2011 | 回家的诱惑 Truyền hình | 高珊珊 (68 tập) |
| 2010 | 杜拉拉升职记 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 火线追凶之绝命狙击 Phim điện ảnh | Zhong Hui |
| 2009 | 火线追凶之惊魂宴 Phim điện ảnh | Zhong Hui |
| 2009 | 火线追凶之突然死亡 Phim điện ảnh | Zhong Hui |
| 2009 | 火线追凶之黑枪疑云 Phim điện ảnh | Zhong Hui |
| 2009 | 火线追凶之狂魔再现 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 火线追凶之死亡地带 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 火线追凶之血色刀锋 Phim điện ảnh | Zhong Hui |
| 2008 | 女人花 Truyền hình | 巧菊 (40 tập) |
| 2007 | 君子好逑 Truyền hình | 韦环 (1 tập) |
| 2003 | 拯救少年犯 Truyền hình | (22 tập) |
| 2002 | 肥猫寻亲记 Truyền hình | Xiang Qing (30 tập) |