6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Lưu Lâm
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lưu Lâm.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
8.9
Truyền hình
Bốn Mùa Đằng Đẵng
8.1
Truyền hình
Trục Ngọc
8.4
Truyền hình
Góc Khuất Của Bí Mật
7.7
Truyền hình
Minh Lan Truyện
5.8
Phim điện ảnh
Vượt Qua Bóng Tối
5.8
Phim điện ảnh
中国医生
8.7
Truyền hình
Sắc Xuân Gửi Người Tình
6.2
Phim điện ảnh
夜半歌聲
8.6
Phim điện ảnh
横空出世
6.8
Truyền hình
Thiên Tài Cơ Bản Pháp
8.5
Truyền hình
父母爱情
6.0
Phim điện ảnh
断·桥
7.0
Phim điện ảnh
过年回家
7.3
Truyền hình
Ai Là Hung Thủ
6.1
Phim điện ảnh
Thầm Yêu Quất Sinh Hoài Nam
7.1
Truyền hình
Tận Cùng Của Vô Tận
5.8
Phim điện ảnh
不成功穿越指南
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 一帆风顺 Phim điện ảnh | |
| TBA | 五号特工组2 Truyền hình | 欧阳 (32 tập) |
| TBA | 我们正年轻 Truyền hình | Wang Hui (1 tập) |
| TBA | 她们的秘密 Truyền hình | Fang Xue (1 tập) |
| 2026 | 生逢其时 Truyền hình | Huo Qinglian (26 tập) |
| 2026 | 不成功穿越指南 Phim điện ảnh | Jiang Yuzhen |
| 2026 | Trục Ngọc Truyền hình | Mrs. Zhao (15 tập) |
| 2026 | Mẹ Tôi Là Hoa Khôi Truyền hình | Older Sun Guifang (24 tập) |
| 2025 | 树影迷宫 Truyền hình | Liu Beiping (18 tập) |
| 2025 | 人生会议 Phim điện ảnh | 卫妈 |
| 2025 | Tận Cùng Của Vô Tận Truyền hình | Zheng Yanlai (24 tập) |
| 2025 | Huyền Kính Truyền hình | Zhang Yanni (18 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 西北岁月 Truyền hình | Chai Caihua (2 tập) |
| 2024 | Thanh Xuân Đón Gió Truyền hình | Jia Daiyu (30 tập) |
| 2024 | 潍遗灯火阑珊处 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Sắc Xuân Gửi Người Tình Truyền hình | Liao Tao (21 tập) |
| 2023 | Thế Giới Phỏng Sinh Truyền hình | Chen Xinhui (12 tập) |
| 2023 | Lan Khuê Hỉ Sự Truyền hình | Du Ruyu (24 tập) |
| 2023 | A Long Way Home Truyền hình | Na Cunhua (30 tập) |
| 2023 | Bốn Mùa Đằng Đẵng Truyền hình | Li Qiaoyun (12 tập) |
| 2023 | Long Thành Truyền hình | Hao Lin (36 tập) |
| 2022 | 断·桥 Phim điện ảnh | Xiaoyu's Mother |
| 2022 | Thiên Tài Cơ Bản Pháp Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Thầm Yêu Quất Sinh Hoài Nam Phim điện ảnh | Luo Zhi' Mother |
| 2022 | 穿越时空的古籍 Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | Ai Là Hung Thủ Truyền hình | Cao Yingxia (16 tập) |
| 2021 | 中国医生 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Vượt Qua Bóng Tối Phim điện ảnh | Qi's Wife |
| 2020 | 最好的时代 Truyền hình | Tian Xin (36 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Chen Jing (2 tập) |
| 2020 | Góc Khuất Của Bí Mật Truyền hình | Zhou Chunhong (12 tập) |
| 2019 | 极限17 羽你同行 Truyền hình | Li Fang (12 tập) |
| 2019 | 极限17 Truyền hình | Li Fang (12 tập) |
| 2018 | Minh Lan Truyện Truyền hình | Wang Ruofu (78 tập) |
| 2017 | Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình | Zhang Shumei (44 tập) |
| 2017 | 咱家 Truyền hình | (54 tập) |
| 2017 | 亲娘 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 尖锋之烈焰青春 Truyền hình | Wu Chunyan (44 tập) |
| 2016 | 木兰妈妈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Guan Baishi (52 tập) |
| 2015 | 搭错车 Truyền hình | 柳云 (40 tập) |
| 2014 | 父母爱情 Truyền hình | 江德华 (44 tập) |
| 2012 | 五湖四海 Truyền hình | (28 tập) |
| 2010 | 生死桥 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 沂蒙六姐妹 Phim điện ảnh | Chunying |
| 2009 | 原谅 Truyền hình | 徐青 (24 tập) |
| 2008 | 疯狂的背后 Truyền hình | (24 tập) |
| 2007 | 五号特工组 Truyền hình | 欧阳剑平 (62 tập) |
| 2005 | 冼星海 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 香樟树 Truyền hình | (32 tập) |
| 2004 | 城市女人心 Truyền hình | 向茹 (20 tập) |
| 2002 | 干部 Truyền hình | Lu Di (20 tập) |
| 2001 | 平原枪声 Phim điện ảnh | Su Jianmei |
| 2000 | 没有家园的灵魂 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 相伴永遠 Phim điện ảnh | 向警予 |
| 1999 | 横空出世 Phim điện ảnh | Ma Lan |
| 1999 | 过年回家 Phim điện ảnh | Tao Lan |
| 1996 | 反贪局长 Truyền hình | Yang Yurong (18 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 五湖四海 Truyền hình | Creator |