6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
劉燁
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Fuzhou, Fujian, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 劉燁.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Sát
6.8
Phim điện ảnh
Thợ Săn Bầu Trời
6.4
Phim điện ảnh
朱同在三年级丢失了超能力
6.4
Phim điện ảnh
Đại Thoại Tây Du 3
4.2
Phim điện ảnh
狼群
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
7.8
Truyền hình
Tiêu Dao
5.1
Phim điện ảnh
Không Thể Dừng Lại
6.9
Phim điện ảnh
大场面
6.8
Phim điện ảnh
愛很美味
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
7.0
Truyền hình
大王别慌张
6.2
Phim điện ảnh
Kinh Doanh Tình Yêu
7.0
Truyền hình
Năm Tháng Hữu Tình
7.3
Phim điện ảnh
Luyến Ca Đông Bắc 2: Endless Love
6.7
Phim điện ảnh
抬头见喜
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 明日乐园 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Năm Tháng Hữu Tình Truyền hình | Fan Weijie (30 tập) |
| 2025 | Tiêu Dao Truyền hình | Heiwu (9 tập) |
| 2025 | Anh Vũ Truyền hình | Chen Tianshuang (44 tập) |
| 2025 | Không Thể Dừng Lại Phim điện ảnh | |
| 2025 | Kinh Doanh Tình Yêu Phim điện ảnh | 杀手 |
| 2024 | 大场面 Phim điện ảnh | 石榴 |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Guest (3 tập) |
| 2024 | 朱同在三年级丢失了超能力 Phim điện ảnh | Tiger |
| 2024 | 大王别慌张 Truyền hình | Cock(大吉哥) (14 tập) |
| 2024 | 狗剩快跑 Truyền hình | Nao Hai (24 tập) |
| 2023 | 愛很美味 Phim điện ảnh | Molecular cuisine restaurant waiter |
| 2023 | Luyến Ca Đông Bắc 2: Endless Love Phim điện ảnh | |
| 2023 | 抬头见喜 Phim điện ảnh | Da Yu |
| 2022 | 狼群 Phim điện ảnh | Cang Ying |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (24 tập) |
| 2019 | Ngộ Sát Phim điện ảnh | Ah Bin |
| 2018 | 兄弟营 Truyền hình | Niu Sijin (45 tập) |
| 2017 | Thợ Săn Bầu Trời Phim điện ảnh | Zhang Li |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 Phim điện ảnh | Client |
| 2015 | 谁都别惹我 Truyền hình | Zeng Ting Qiang (10 tập) |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành Phim điện ảnh |