7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
卫莱
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 卫莱.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
爱情神话
7.0
Phim điện ảnh
Biển Người Cuồn Cuộn
5.5
Phim điện ảnh
Diều Hâu Bạc
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
8.0
Truyền hình
Cuộc sống lý trí
4.7
Truyền hình
Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè
5.5
Truyền hình
Giây Thứ 12
6.0
Phim điện ảnh
一路顺疯
Truyền hình
故宫里的大怪兽之莫奈何的谜题
Truyền hình
蜀山战纪之踏火行歌
Truyền hình
一宅家族
Truyền hình
Phồn Tinh Tứ Nguyệt
Truyền hình
非缘勿扰
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 好东西 Phim điện ảnh | Teacher |
| 2023 | 故宫里的大怪兽之莫奈何的谜题 Truyền hình | Ding Yuxing (1 tập) |
| 2023 | Cuốn Sách Kỳ Diệu Mùa Hè Truyền hình | Lady Boss (24 tập) |
| 2021 | 爱情神话 Phim điện ảnh | Wu Xiaoyun |
| 2021 | Giây Thứ 12 Truyền hình | Qin Yan (37 tập) |
| 2021 | 一宅家族 Truyền hình | Ma Tao (16 tập) |
| 2021 | Cuộc sống lý trí Truyền hình | Xin Di (35 tập) |
| 2021 | Biển Người Cuồn Cuộn Phim điện ảnh | Cancan |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Jiang Xiaolai |
| 2018 | 蜀山战纪之踏火行歌 Truyền hình | (48 tập) |
| 2017 | Phồn Tinh Tứ Nguyệt Truyền hình | Xiao Fei / 小菲 (42 tập) |
| 2013 | 非缘勿扰 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 一路顺疯 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Diều Hâu Bạc Phim điện ảnh | Mimi |