7.7
Truyền hình
Diễn xuất
王若麟
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王若麟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Sơn Hà Lệnh
7.2
Truyền hình
Tiểu Nữ Hoa Bất Khí
7.0
Truyền hình
Niệm Vô Song
7.6
Truyền hình
Trêu Chọc
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
7.8
Truyền hình
Kỳ Tích
4.7
Truyền hình
Tiểu Nương Tử Nhà Đồ Tể
9.0
Truyền hình
Ngũ Hành Thế Gia
7.5
Phim điện ảnh
时间都去哪了
3.5
Phim điện ảnh
绝密任务
6.5
Truyền hình
这是我的西游
5.0
Truyền hình
Ràng Buộc Tội Lỗi
Phim điện ảnh
智斗无双
Phim điện ảnh
错位囧途
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 绝密任务 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Kỳ Tích Truyền hình | Manager Lin (2 tập) |
| 2025 | Niệm Vô Song Truyền hình | Zhi Yue (8 tập) |
| 2025 | Ràng Buộc Tội Lỗi Truyền hình | Jiang Zhen (5 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | 土地公 (8 tập) |
| 2024 | Ngũ Hành Thế Gia Truyền hình | Yan Jingtian (12 tập) |
| 2023 | Trêu Chọc Truyền hình | Du Jingchuan (25 tập) |
| 2022 | Tiểu Nương Tử Nhà Đồ Tể Truyền hình | Prince Ning (36 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Sơn Hà Lệnh Truyền hình | Zhao Jing (1 tập) |
| 2019 | 智斗无双 Phim điện ảnh | Song Jie |
| 2019 | 错位囧途 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Tiểu Nữ Hoa Bất Khí Truyền hình | Emperor Chong De (51 tập) |
| 2017 | Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa Truyền hình | Sang Ji (58 tập) |
| 2015 | 时间都去哪了 Phim điện ảnh | TV Host |