6.4
Phim điện ảnh
Sản xuất
Andrea Sperling
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Andrea Sperling.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Sự Hình Thành Nữ Thần Chiến Binh
7.1
Phim điện ảnh
But I'm a Cheerleader
6.4
Phim điện ảnh
Harsh Times
6.6
Phim điện ảnh
Nữ Sinh Điệp Viên
5.6
Phim điện ảnh
Kaboom
6.4
Phim điện ảnh
Prozac Nation
5.9
Phim điện ảnh
Cô Gái Ngoại Quốc
6.5
Phim điện ảnh
The Doom Generation
6.5
Phim điện ảnh
Sau Cơn Say
6.9
Truyền hình
A Murder at the End of the World
6.1
Phim điện ảnh
The Quiet
6.8
Phim điện ảnh
Nowhere
6.6
Truyền hình
Một điều rất tồi tệ sắp xảy ra
6.4
Truyền hình
Transparent
6.5
Phim điện ảnh
Giấc mơ đế quốc
6.6
Phim điện ảnh
Totally F***ed Up
5.2
Phim điện ảnh
Addicted to Fresno
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Một điều rất tồi tệ sắp xảy ra Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2024 | Chương trình Vince Staples Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2023 | A Murder at the End of the World Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2019 | Transparent: Musicale Finale Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Spivak Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Sự Hình Thành Nữ Thần Chiến Binh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | I Love Dick Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2015 | Addicted to Fresno Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | This Is Me Truyền hình | Executive Producer (5 tập) |
| 2015 | Bleeding Heart Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | All the Wilderness Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Transparent Truyền hình | Executive Producer, Co-Executive Producer (31 tập) |
| 2014 | Giấc mơ đế quốc Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Cô Gái Ngoại Quốc Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Nobody Walks Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Sau Cơn Say Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Like Crazy Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Kaboom Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Sympathy for Delicious Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Adventures of Power Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Itty Bitty Titty Committee Phim điện ảnh | Producer, Story |
| 2006 | The Quiet Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Harsh Times Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Starcrossed Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Nữ Sinh Điệp Viên Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Prozac Nation Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2003 | D.E.B.S. Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 13 Moons Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Scumrock Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Pumpkin Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | But I'm a Cheerleader Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Desert Blue Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | No Vacancy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | Nowhere Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | My Pretty Little Girlfriend Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Color of a Brisk and Leaping Day Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | A Small Domain Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | The Doom Generation Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Totally F***ed Up Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Terminal USA Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | The Living End Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1991 | Fart: The Movie Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1989 | Cold Feet Phim điện ảnh | Production Assistant |