7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨凝
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨凝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.1
Truyền hình
凸变英雄
4.6
Phim điện ảnh
疯了!桂宝之三星夺宝
7.9
Truyền hình
Đấu La Đại Lục 2: Tuyệt Thế Đường Môn
6.2
Truyền hình
Hộ vệ bạc
5.5
Truyền hình
一课一练
8.8
Truyền hình
Có Linh Thú
8.4
Truyền hình
Xóm Thần Tiên
6.0
Phim điện ảnh
星游记之冲出地球
6.7
Truyền hình
Tuyết Ưng lĩnh chủ
4.6
Truyền hình
Đấu Thần Cơ - Ancient Girl's-Frame
4.2
Truyền hình
希灵纪元
6.8
Truyền hình
Dũng Sĩ Sống Ảo
4.0
Phim điện ảnh
我们的冬奥
8.5
Truyền hình
如果历史是一群喵
8.5
Truyền hình
Tứ Hải Kình Kỵ
9.0
Truyền hình
魔晶猎人
4.0
Phim điện ảnh
疯了!桂宝之三星夺宝
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 舒克贝塔之微缩人类 Phim điện ảnh | 舒克(voice) |
| 2025 | 非人哉:限时玩家 Phim điện ảnh | 九月 (voice) |
| 2025 | Tân Ký Sự Dị Thường Sinh Vật: Khởi Đầu Truyền hình | 莉莉 (voice) (7 tập) |
| 2024 | 叶罗丽时间雨 Truyền hình | Chen Sisi (Voice) (23 tập) |
| 2023 | Dũng Sĩ Sống Ảo Truyền hình | Zena (voice) (10 tập) |
| 2023 | 怪兽小馆 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Đấu La Đại Lục 2: Tuyệt Thế Đường Môn Truyền hình | (voice) (182 tập) |
| 2023 | Có Linh Thú Truyền hình | Tian Lu (voice) (72 tập) |
| 2023 | 希灵纪元 Truyền hình | Xu Qian Qian (voice) (16 tập) |
| 2022 | 疯了!桂宝之三星夺宝 Phim điện ảnh | 桂宝 (voice) |
| 2022 | 疯了!桂宝之三星夺宝 Phim điện ảnh | Kwai Boo (voice) |
| 2022 | 星游记之冲出地球 Phim điện ảnh | 芸豆 (voice) |
| 2022 | 我们的冬奥 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2021 | Đấu Thần Cơ - Ancient Girl's-Frame Truyền hình | Li Xingyao (voice) (12 tập) |
| 2021 | 绝顶 Truyền hình | (voice) (26 tập) |
| 2020 | Khương Tử Nha: Nhất Chiến Phong Thần Phim điện ảnh | Xiao Jiu / Su Daji (voice) |
| 2019 | 没出息的阴阳师一家 Truyền hình | (voice) (36 tập) |
| 2018 | Tuyết Ưng lĩnh chủ Truyền hình | (voice) (126 tập) |
| 2018 | 如果历史是一群喵 Truyền hình | (voice) (162 tập) |
| 2018 | Tứ Hải Kình Kỵ Truyền hình | Baide Qili (voice) (12 tập) |
| 2018 | Xóm Thần Tiên Truyền hình | 九月 (voice) (169 tập) |
| 2017 | Hộ vệ bạc Truyền hình | Lu Lian (voice) (18 tập) |
| 2017 | 银之守墓人 Truyền hình | Lu Lian (voice) (23 tập) |
| 2016 | 菊叔5岁画 Truyền hình | 米库 (43 tập) |
| 2016 | 东郭小节 Truyền hình | Dongguo Xiaojie(voice) (15 tập) |
| 2016 | 凸变英雄 Truyền hình | 数据星人 Dataling (voice), 花语叶 Hua Yuye (voice) (12 tập) |
| 2016 | 一课一练 Truyền hình | Liu Baijiu (voice) (12 tập) |
| 2016 | 图腾领域 Truyền hình | 无限/阿不/赤鱬/潮姬 (voice) (104 tập) |
| 2014 | 魔晶猎人 Truyền hình | (voice), 铃铛 (voice) (26 tập) |
| 2013 | 精灵梦叶罗丽 Truyền hình | Chen Sisi (voice) (312 tập) |