7.4
Phim điện ảnh
Sản xuất
Mike Phillips
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mike Phillips.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Kép
7.1
Phim điện ảnh
Vụ Khủng Bố Ở Munich
7.4
Phim điện ảnh
Marty Vô Song
5.9
Phim điện ảnh
Saraha: Con Tàu Tử Thần
6.7
Phim điện ảnh
Dead Presidents
5.0
Phim điện ảnh
Earthfall
5.3
Phim điện ảnh
Doctor Sleep
4.3
Phim điện ảnh
5th Passenger
4.3
Phim điện ảnh
Dauntless: The Battle of Midway
5.3
Phim điện ảnh
Fortress
7.1
Phim điện ảnh
Grant Morrison: Talking with Gods
7.1
Phim điện ảnh
The Image Revolution
4.2
Phim điện ảnh
Brother's War
5.0
Phim điện ảnh
Pandaemonium
6.8
Phim điện ảnh
Chris Claremont's X-Men
4.4
Phim điện ảnh
When Brendan Met Trudy
6.9
Phim điện ảnh
She Makes Comics
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Marty Vô Song Phim điện ảnh | Production Accountant |
| 2019 | Dauntless: The Battle of Midway Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | Chris Claremont's X-Men Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 5th Passenger Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Neil Gaiman: Dream Dangerously Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Earthfall Phim điện ảnh | Visual Effects Producer |
| 2014 | She Makes Comics Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | The Image Revolution Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Fortress Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Grant Morrison: Talking with Gods Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Brother's War Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Siêu Điệp Viên 3: Tối Hậu Thư Của Bourne Phim điện ảnh | Production Accountant |
| 2006 | Điệp Vụ Kép Phim điện ảnh | Production Accountant |
| 2005 | Vụ Khủng Bố Ở Munich Phim điện ảnh | Production Accountant |
| 2005 | Saraha: Con Tàu Tử Thần Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2002 | Doctor Sleep Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Pandaemonium Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | When Brendan Met Trudy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Dead Presidents Phim điện ảnh | Production Accountant |