6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Floella Benjamin
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Trinidad, British West Indies [now Trinidad and Tobago]
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Floella Benjamin, Baroness Benjamin, OBE, DL is a Trinidadian-British actress, author, television presenter, singer, businesswoman and politician. She is known as presenter of children's programmes such as Play School, Play Away and Fast Forward
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Tình Báo
7.1
Truyền hình
The Sarah Jane Adventures
5.2
Phim điện ảnh
I Don't Want to Be Born
6.8
Truyền hình
The Line of Beauty
7.0
Truyền hình
Bergerac
6.6
Truyền hình
Play for Today
6.8
Phim điện ảnh
Black Joy
5.9
Truyền hình
Great British Menu
5.7
Truyền hình
Crown Court
6.8
Truyền hình
Mixed Blessings
6.0
Truyền hình
Dixon of Dock Green
4.5
Truyền hình
Angels
7.2
Truyền hình
Strangers
6.0
Truyền hình
Comic Relief
6.7
Phim điện ảnh
Coming To England
5.5
Truyền hình
Play School
8.0
Phim điện ảnh
A Hole in Babylon
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | My Life at Christmas with Anita Rani Truyền hình | Self - Interviewed Guest (1 tập) |
| 2022 | Kids' TV: The Surprising Story Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2007 | The Sarah Jane Adventures Truyền hình | Professor Rivers (5 tập) |
| 2007 | Tình Báo Phim điện ảnh | CIA Staffer |
| 2007 | Mất Lực Vì Yêu Phim điện ảnh | Libby's Mum |
| 2006 | The One Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | The Line of Beauty Truyền hình | Mrs Charles (1 tập) |
| 2006 | Great British Menu Truyền hình | Self - Guest Judge (1 tập) |
| 2003 | Coming To England Phim điện ảnh | Teacher |
| 2000 | Fetch the Vet Truyền hình | Kara (voice) (26 tập) |
| 1994 | Ready, Steady, Cook Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 1988 | Comic Relief Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | Daytime Live Truyền hình | (60 tập) |
| 1984 | Fast Forward Truyền hình | (19 tập) |
| 1982 | Nursery Rhymes Phim điện ảnh | narrator |
| 1981 | Bergerac Truyền hình | Juniper (1 tập) |
| 1979 | A Hole in Babylon Phim điện ảnh | Norma |
| 1979 | Waterloo Sunset Phim điện ảnh | Marie-Louise |
| 1978 | Strangers Truyền hình | Rosy Baker (1 tập) |
| 1978 | Mixed Blessings Truyền hình | Karen (1 tập) |
| 1978 | Send in the Girls Truyền hình | Melody (1 tập) |
| 1977 | Black Joy Phim điện ảnh | Miriam |
| 1976 | I Don't Want to Be Born Phim điện ảnh | First Nurse |
| 1975 | Angels Truyền hình | (3 tập) |
| 1975 | The Floater Phim điện ảnh | Solicitor's clerk |
| 1972 | Crown Court Truyền hình | (1 tập) |
| 1970 | Play for Today Truyền hình | Solicitor's Clerk (1 tập) |
| 1964 | Play School Truyền hình | (1 tập) |
| 1955 | Dixon of Dock Green Truyền hình | Mrs. Dallas (1 tập) |