6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ren Yi
- Ngày sinh
- Mất
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Baoding, Hebei province, China
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ren Yi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
董存瑞
6.3
Phim điện ảnh
甲午风云
5.0
Phim điện ảnh
潜影
7.5
Phim điện ảnh
熊迹
8.0
Phim điện ảnh
党的女儿
10.0
Phim điện ảnh
边寨烽火
10.0
Phim điện ảnh
拂晓的爆炸
7.0
Phim điện ảnh
济南战役
9.0
Phim điện ảnh
自豪吧,母亲
9.0
Phim điện ảnh
吉鸿昌
8.0
Phim điện ảnh
今夜有暴风雪
7.0
Phim điện ảnh
国庆十点钟
9.0
Phim điện ảnh
土地
9.0
Phim điện ảnh
哥哥和妹妹
Phim điện ảnh
朝霞
Phim điện ảnh
太阳刚刚出山
Phim điện ảnh
暗礁
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | 飘逝的花头巾 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 东方大魔王 Phim điện ảnh | 吴老板 |
| 1984 | 拂晓的爆炸 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 今夜有暴风雪 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 黑十字架 Truyền hình | (5 tập) |
| 1981 | 潜影 Phim điện ảnh | Lu's father |
| 1980 | 自豪吧,母亲 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 苦难的心 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 吉鸿昌 Phim điện ảnh | 赵老成 |
| 1979 | 济南战役 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 暗礁 Phim điện ảnh | 王志远 |
| 1977 | 熊迹 Phim điện ảnh | 韩师傅 |
| 1976 | 锁龙湖 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 芒果之歌 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 长城新曲 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 路考 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 英雄儿女 Phim điện ảnh | 吴军长 |
| 1963 | 满意不满意 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 甲午风云 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 太阳刚刚出山 Phim điện ảnh | 高老大 |
| 1959 | 朝霞 Phim điện ảnh | Railroad worker |
| 1959 | 我们村里的年轻人 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 船厂追踪 Phim điện ảnh | 张根生 |
| 1958 | 党的女儿 Phim điện ảnh | Secretary Hao Zhi |
| 1958 | 民兵的儿子 Phim điện ảnh | Hao Hai |
| 1958 | 她爱上了故乡 Phim điện ảnh | 商场负责人 |
| 1958 | 工地青年 Phim điện ảnh | 白福 |
| 1957 | 边寨烽火 Phim điện ảnh | 连长 |
| 1957 | 寂静的山林 Phim điện ảnh | Jing-Qin Ren |
| 1957 | 哥哥和妹妹 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1956 | 国庆十点钟 Phim điện ảnh | Zhao Jian-Cheng |
| 1955 | 董存瑞 Phim điện ảnh | Ping Wang |
| 1955 | 土地 Phim điện ảnh | Jiafu Xie |