6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
夏磊
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 夏磊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
7.7
Truyền hình
Toàn Chức Cao Thủ
7.1
Truyền hình
Tiêu Nhân
7.6
Truyền hình
Tinh Thần Biến
4.7
Truyền hình
异常生物见闻录
7.1
Truyền hình
Sơn Hà Kiếm Tâm
7.6
Truyền hình
Tây Hành Kỷ
7.6
Truyền hình
Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi
4.8
Phim điện ảnh
赛尔号大电影3:战神联盟
6.1
Phim điện ảnh
Tây Hành Kỷ: Tạm Biệt Ngộ Không
8.0
Truyền hình
围棋少年
5.5
Truyền hình
崩坏星河
8.0
Truyền hình
恐龙宝贝之龙神勇士
8.0
Truyền hình
仙剑奇侠传 幻璃镜
8.0
Truyền hình
秦时明月 特别篇
9.0
Truyền hình
神魄
8.0
Truyền hình
Hổ Hạc Yêu Sư Lục
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình | 大老爷 (24 tập) |
| 2024 | Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi Truyền hình | System (voice) (16 tập) |
| 2023 | Tiêu Nhân Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | Sơn Hà Kiếm Tâm Truyền hình | Shen Qiao (voice) (16 tập) |
| 2021 | 山河剑心 小剧场 Truyền hình | (42 tập) |
| 2020 | Tây Hành Kỷ: Tạm Biệt Ngộ Không Phim điện ảnh | (voice) |
| 2019 | 仙剑奇侠传 幻璃镜 Truyền hình | Dai Yan (voice) (2 tập) |
| 2019 | Toàn Chức Cao Thủ Phim điện ảnh | Wu Xuefeng (voice) |
| 2019 | 异常生物见闻录 Truyền hình | Isaacs Goodman (voice) (13 tập) |
| 2019 | 崩坏星河 Truyền hình | (voice) (12 tập) |
| 2018 | Tinh Thần Biến Truyền hình | 秦风 (voice) (120 tập) |
| 2018 | 西行记 Truyền hình | 杀心观音 (voice) (27 tập) |
| 2018 | Tây Hành Kỷ Truyền hình | 杀心观音 (voice) (134 tập) |
| 2018 | 纳米学院 Truyền hình | 罗夏 (voice) (13 tập) |
| 2018 | Quan Hải Sách Truyền hình | (voice) (32 tập) |
| 2017 | Toàn Chức Cao Thủ Truyền hình | Yu Wenzhou(voice) (12 tập) |
| 2017 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | 云山(voice) (219 tập) |
| 2016 | 遇见王沥川 Truyền hình | Wang Ji Chuan (voice) (38 tập) |
| 2016 | 诸神的紫菜包饭 动态漫 Truyền hình | 二郎神 (voice) (12 tập) |
| 2016 | 女娲成长日记 Truyền hình | Li Chang (voice), Fu Xi (voice) (30 tập) |
| 2015 | 勇者大冒险之黄泉手记(上) Phim điện ảnh | 王胖子 (voice) |
| 2015 | 勇者大冒险之黄泉手记(下) Phim điện ảnh | 王胖子 (voice) |
| 2015 | 摩尔庄园3:魔幻列车大冒险 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2014 | 秦时明月 特别篇 Truyền hình | (3 tập) |
| 2014 | 小花仙 Truyền hình | (voice) (288 tập) |
| 2013 | 馒头日记 Truyền hình | (10 tập) |
| 2013 | 死灵编码 Truyền hình | ECO (voice) (12 tập) |
| 2013 | 撸时代 Truyền hình | (voice) (27 tập) |
| 2013 | 神魄 Truyền hình | 配音 (voice) (52 tập) |
| 2013 | 赛尔号大电影3:战神联盟 Phim điện ảnh | 布莱克 (voice) |
| 2011 | 恐龙宝贝 Phim điện ảnh | 配音 (Voice) |
| 2011 | 莫麟传奇 Truyền hình | (voice) (26 tập) |
| 2009 | 恐龙宝贝之龙神勇士 Truyền hình | 羽 (voice) (208 tập) |
| 2005 | 围棋少年 Truyền hình | 藤泽 (voice) (26 tập) |