夏磊

Diễn xuất

夏磊

Ngày sinh
(49 tuổi)
Nơi sinh
Shanghai, China
Danh sách thực hiện
34 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 夏磊.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 34

NămTiêu đềVai trò
2024 Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình 大老爷 (24 tập)
2024 Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi Truyền hình System (voice) (16 tập)
2023 Tiêu Nhân Truyền hình (8 tập)
2021 Sơn Hà Kiếm Tâm Truyền hình Shen Qiao (voice) (16 tập)
2021 山河剑心 小剧场 Truyền hình (42 tập)
2020 Tây Hành Kỷ: Tạm Biệt Ngộ Không Phim điện ảnh (voice)
2019 仙剑奇侠传 幻璃镜 Truyền hình Dai Yan (voice) (2 tập)
2019 Toàn Chức Cao Thủ Phim điện ảnh Wu Xuefeng (voice)
2019 异常生物见闻录 Truyền hình Isaacs Goodman (voice) (13 tập)
2019 崩坏星河 Truyền hình (voice) (12 tập)
2018 Tinh Thần Biến Truyền hình 秦风 (voice) (120 tập)
2018 西行记 Truyền hình 杀心观音 (voice) (27 tập)
2018 Tây Hành Kỷ Truyền hình 杀心观音 (voice) (134 tập)
2018 纳米学院 Truyền hình 罗夏 (voice) (13 tập)
2018 Quan Hải Sách Truyền hình (voice) (32 tập)
2017 Toàn Chức Cao Thủ Truyền hình Yu Wenzhou(voice) (12 tập)
2017 Đấu Phá Thương Khung Truyền hình 云山(voice) (219 tập)
2016 遇见王沥川 Truyền hình Wang Ji Chuan (voice) (38 tập)
2016 诸神的紫菜包饭 动态漫 Truyền hình 二郎神 (voice) (12 tập)
2016 女娲成长日记 Truyền hình Li Chang (voice), Fu Xi (voice) (30 tập)
2015 勇者大冒险之黄泉手记(上) Phim điện ảnh 王胖子 (voice)
2015 勇者大冒险之黄泉手记(下) Phim điện ảnh 王胖子 (voice)
2015 摩尔庄园3:魔幻列车大冒险 Phim điện ảnh (voice)
2014 秦时明月 特别篇 Truyền hình (3 tập)
2014 小花仙 Truyền hình (voice) (288 tập)
2013 馒头日记 Truyền hình (10 tập)
2013 死灵编码 Truyền hình ECO (voice) (12 tập)
2013 撸时代 Truyền hình (voice) (27 tập)
2013 神魄 Truyền hình 配音 (voice) (52 tập)
2013 赛尔号大电影3:战神联盟 Phim điện ảnh 布莱克 (voice)
2011 恐龙宝贝 Phim điện ảnh 配音 (Voice)
2011 莫麟传奇 Truyền hình (voice) (26 tập)
2009 恐龙宝贝之龙神勇士 Truyền hình 羽 (voice) (208 tập)
2005 围棋少年 Truyền hình 藤泽 (voice) (26 tập)
Hỏi ask2cinemadb