7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
趙毅
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
As the son of three generations of opera family, Zhao Yi was supposed to start his life on the Peking Opera stage. However, fate allowed him to join the promising and highly competitive film and television industry shortly after graduating from the Chinese Academy of Drama.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Lão Pháo Nhi
7.4
Phim điện ảnh
Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn
8.1
Truyền hình
Thiên Quan Tứ Phúc
6.0
Phim điện ảnh
Đại Ma Thuật Sư
7.3
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
8.3
Truyền hình
Họa giang hồ chi bất lương nhân
8.2
Truyền hình
Thiếu Niên Ca Hành
6.3
Truyền hình
Nguyên Long
8.2
Truyền hình
侠岚
8.0
Truyền hình
Thiếu niên bạch mã túy xuân phong
6.8
Truyền hình
画江湖之换世门生
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
9.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
8.4
Truyền hình
画江湖之杯莫停
8.0
Truyền hình
Trò Chơi Vực Sâu
8.0
Phim điện ảnh
红色特工
10.0
Phim điện ảnh
美人皮
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | FANG Jingtian / MA Hua (voice) (16 tập) |
| 2024 | 醒狮 Truyền hình | Wang Xuefeng (24 tập) |
| 2024 | Cẩu Trận Phim điện ảnh | Lunatic |
| 2023 | Trò Chơi Vực Sâu Truyền hình | Qiao Jingting (voice) (16 tập) |
| 2023 | 红色特工 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Tân Phong Thần Bảng: Dương Tiễn Phim điện ảnh | Shen Gongbao (voice) |
| 2022 | Thiếu niên bạch mã túy xuân phong Truyền hình | 萧若风 (voice) (46 tập) |
| 2020 | Thiên Quan Tứ Phúc Truyền hình | Shi Wudu (voice) (23 tập) |
| 2020 | 美人皮 Phim điện ảnh | Qiao Sheng (voice) |
| 2019 | Dụ Hoặc Miêu Yêu Truyền hình | (voice) (20 tập) |
| 2018 | Thiếu Niên Ca Hành Truyền hình | 萧瑟 / 冥侯 (voice) (112 tập) |
| 2018 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | Han Feng (voice) (45 tập) |
| 2017 | 画江湖之换世门生 Truyền hình | 梁众/古田/神父 (voice) (43 tập) |
| 2017 | 血色苍穹 Truyền hình | Chen Guangyuan (voice) (26 tập) |
| 2016 | 画江湖之杯莫停 Truyền hình | 配音 (Voice) (40 tập) |
| 2016 | Quan Huyện Trịnh Bản Kiều Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | Lão Pháo Nhi Phim điện ảnh | |
| 2014 | Họa giang hồ chi bất lương nhân Truyền hình | 张子凡 / 常昊灵 / 耶律塔不烟 (voice) (183 tập) |
| 2012 | 侠岚 Truyền hình | 弋痕夕 (voice) (40 tập) |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư Phim điện ảnh | |
| 2011 | 女马帮 Truyền hình | 桑尔金 (32 tập) |
| 2009 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 吕布 (voice) (9 tập) |
| 2007 | 小六 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 尚方宝剑 Truyền hình | (26 tập) |
| 1998 | 济南战役 Truyền hình | 郑伟 (8 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Nguyên Long Truyền hình | Assistant Director (48 tập) |