8.4
Truyền hình
Diễn xuất
阿信
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 阿信.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
8.1
Truyền hình
Hành Trình Của Jay - J-Style Trip
6.7
Truyền hình
Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match
7.7
Phim điện ảnh
Mayday Life
8.0
Phim điện ảnh
五月天追夢3DNA
7.6
Phim điện ảnh
5月天諾亞方舟
6.2
Phim điện ảnh
五月之戀
6.0
Phim điện ảnh
五月天「好好好想見到你」MAYDAY FLY TO 2022 跨年演唱會線上特別版
7.0
Phim điện ảnh
五月天 DNA创造演唱会
10.0
Phim điện ảnh
五月天 × flumpool:EARTH × HEART LIVE 2013
9.0
Truyền hình
开讲啦
7.0
Phim điện ảnh
家家
9.0
Truyền hình
勇者動畫系列
Phim điện ảnh
五月天陪你守歲2019
Phim điện ảnh
五月天Just Rock It 2016就是演唱會 台北站
Phim điện ảnh
十萬人出頭天Live
Phim điện ảnh
五月天「好好好想見到你」Mayday fly to 2021 跨年演唱會線上特別版
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 一半人生 Phim điện ảnh | 主唱 |
| 2026 | “渴望就可能” 2026百事可乐音乐盛典 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 周深&五月天 – 达拉崩吧 5525+2演唱会 鸟巢站 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 五月天 任性為五 FLY TO 2026 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 五月天 2025 線上跨年演唱會 | MAYDAY FLY TO 2025 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 五月天線上跨年演唱會 [ 諾亞方舟十週年特別版 ] Phim điện ảnh | |
| 2022 | 五月天·全民朋友局 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 五月天陪你守歲2022 Phim điện ảnh | |
| 2022 | “好好好想见到你” 五月天陪你跨年演唱會线上特別版 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 五月天「好好好想見到你」MAYDAY FLY TO 2022 跨年演唱會線上特別版 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 五月天陪你守歲2021 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 五月天「好好好想見到你」Mayday fly to 2021 跨年演唱會線上特別版 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 「好好好想见到你」MAYDAY FLY TO 2021 跨年演唱会线上特别版 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 五月天「突然好想見到你」線上演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 我不流行二十年 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Hành Trình Của Jay - J-Style Trip Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 五月天「Just Rock It!!! “藍|BLUE”」2020跨年演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2019 | bilibili晚会 2019最美的夜 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Mayday Life Phim điện ảnh | |
| 2019 | 五月天陪你守歲2019 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 五月天陪你守岁 Truyền hình | (5 tập) |
| 2017 | 五月天「人生無限公司」線上跨年演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 鲜厨当道 Truyền hình | 参赛者 (12 tập) |
| 2017 | 五月天20週年 [ 回到 1997.3.29 ] LIVE @7號公園第一天 演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 五月天Just Rock It 2016就是演唱會 台北站 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 5月天諾亞方舟 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 梦想10献·微电影蓝光特典 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 五月天 × flumpool:EARTH × HEART LIVE 2013 Phim điện ảnh | 主唱 |
| 2012 | 五月天:「华人摇滚,全球发声」演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 五月天追夢3DNA Phim điện ảnh | |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 五月天 DNA创造演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2009 | D.N.A LIVE! 五月天[創造]小巨蛋演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 十萬人出頭天Live Phim điện ảnh | |
| 2007 | 五月天 離開地球表面 jump! 2007-2008巡迴演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 天使為愛而生演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 五月天Final Home當我們混在一起世界巡迴演唱會 Phim điện ảnh | Ashin |
| 2004 | 五月天 天空之城 拥抱上海演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 五月之戀 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 五月天「天空之城」复出演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 天空之城2003復出演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 五月天搖滾本事 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 你要去哪裡 台灣巡迴演唱會Live全紀錄 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 十萬青年站出来 Live巡迴演唱會全紀錄 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 五月天 第168場演唱會 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 深邃美麗的亞細亞:老和尚與貓怪 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 我們意外的勇氣 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Khó Dỗ Dành Truyền hình | Theme Song Performance (32 tập) |
| 2022 | 家家 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |
| 2021 | 勇者動畫系列 Truyền hình | Music Coordinator (6 tập) |
| 2017 | Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match Truyền hình | Compositor (22 tập) |