7.6
Truyền hình
Diễn xuất
寇世勳
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 寇世勳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Mẹ, đừng làm vậy!
7.0
Phim điện ảnh
Nhất Gia Chi Chủ
6.8
Phim điện ảnh
小逃犯
5.7
Truyền hình
勇敢的心
6.0
Truyền hình
Tùy Đường Anh Hùng
6.0
Phim điện ảnh
中国合伙人2
8.0
Truyền hình
橘子紅了
7.5
Truyền hình
像雾像雨又像风
8.0
Truyền hình
刀锋1937
8.0
Truyền hình
大秦直道
6.0
Truyền hình
Không Nói Lời Tạm Biệt
5.0
Truyền hình
景德镇
Phim điện ảnh
情比山高
Phim điện ảnh
Quỷ Dắt Tay
Phim điện ảnh
拾光
Truyền hình
行走的鸡毛掸子
Truyền hình
九死一生
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 拾光 Phim điện ảnh | |
| TBA | 世紀血案 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 重生密碼 Truyền hình | (24 tập) |
| 2026 | Quỷ Dắt Tay Phim điện ảnh | |
| 2024 | Anh em nhà họ Tôn Truyền hình | Big Sun (4 tập) |
| 2022 | Mẹ, đừng làm vậy! Truyền hình | Guang-Hui Chen (11 tập) |
| 2022 | 你好,我是誰? Truyền hình | Tsao Wen Lung (52 tập) |
| 2022 | Nhất Gia Chi Chủ Phim điện ảnh | Luo Dawei |
| 2021 | Không Nói Lời Tạm Biệt Truyền hình | Mr. Ou (47 tập) |
| 2020 | 景德镇 Truyền hình | Kou Hsi Shun (30 tập) |
| 2018 | 中国合伙人2 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 情比山高 Phim điện ảnh | Li Da Tou |
| 2015 | 軍官·情人 Truyền hình | (74 tập) |
| 2014 | 勇敢的心 Truyền hình | 丰爷 / 丰三江 (45 tập) |
| 2013 | 九死一生 Truyền hình | Long Pusheng (30 tập) |
| 2012 | Tùy Đường Anh Hùng Truyền hình | Emperor Wen of Sui (68 tập) |
| 2012 | 楚汉争雄 Truyền hình | Qin Shihuang (50 tập) |
| 2012 | 风雨唐人街 Truyền hình | Mei Xilin (26 tập) |
| 2010 | 天涯赤子心 Truyền hình | Zheng Yongchang (38 tập) |
| 2010 | 大秦直道 Truyền hình | 秦始皇 (45 tập) |
| 2009 | Hổ Sơn Hành Truyền hình | 容沧海 (35 tập) |
| 2008 | 梦幻天堂 Truyền hình | (31 tập) |
| 2006 | 第一茶庄 Truyền hình | 赵如海 (27 tập) |
| 2006 | 暴雨梨花 Truyền hình | 尔连城 (40 tập) |
| 2006 | 行走的鸡毛掸子 Truyền hình | (29 tập) |
| 2005 | 永乐英雄儿女 Truyền hình | Yong Le Di (38 tập) |
| 2005 | 天使的歌声 Truyền hình | Chen Shijie (20 tập) |
| 2005 | 刀锋1937 Truyền hình | (50 tập) |
| 2003 | 护国良相狄仁杰之古墓惊雷 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 护国良相狄仁杰之风摧边关 Truyền hình | Di Ren Jie (23 tập) |
| 2001 | 橘子紅了 Truyền hình | Rong Yaohua (25 tập) |
| 2001 | 像雾像雨又像风 Truyền hình | 杜云鹤 (30 tập) |
| 2000 | 护国良相狄仁杰 Truyền hình | (64 tập) |
| 1999 | 乡野传奇之蓝狐之恋 Truyền hình | (17 tập) |
| 1994 | 秦俑 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 情義無價 Truyền hình | (36 tập) |
| 1986 | 家和萬事興 Truyền hình | 林天來 (4 tập) |
| 1984 | A Spray of Plum Blossoms Truyền hình | 赵时俊 (25 tập) |
| 1984 | 昨夜星辰 Truyền hình | 吴应强 (17 tập) |
| 1984 | 小逃犯 Phim điện ảnh |