7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
凌潇肃
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 凌潇肃.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.9
Truyền hình
武林外传
7.3
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
6.0
Phim điện ảnh
末日救援
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.0
Phim điện ảnh
大电影2.0:两个傻瓜的荒唐事
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.6
Truyền hình
Cộng Sự Số 1
7.2
Truyền hình
Hoa Bì
6.0
Phim điện ảnh
中国合伙人2
8.5
Truyền hình
回家的诱惑
5.5
Truyền hình
妻子的浪漫旅行
8.0
Truyền hình
Tàng Phong
4.0
Truyền hình
和空姐一起的日子
7.0
Truyền hình
问天
8.0
Truyền hình
儿科医生
8.0
Truyền hình
咱们穿越吧
6.0
Truyền hình
哎呀!好身材 Good Figure
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 梵高计划 Phim điện ảnh | Xia Fan |
| 2026 | Tàng Phong Truyền hình | Liu Lang (23 tập) |
| 2026 | 全城追缉 Phim điện ảnh | Lin Wei |
| 2022 | 誓言 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 问天 Truyền hình | (36 tập) |
| 2021 | 问天 Truyền hình | Fang Xiao Tian (36 tập) |
| 2021 | 末日救援 Phim điện ảnh | Li Zhozhan |
| 2021 | 春天里的人们 Truyền hình | Tian Lijie (36 tập) |
| 2020 | 天涯热土 Truyền hình | Lin Han Jie (36 tập) |
| 2019 | 特警队 Phim điện ảnh | Liu Lang |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Wang Dakui (42 tập) |
| 2019 | 归鸿 Truyền hình | Nie Yunkai (34 tập) |
| 2019 | 穿越吧 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 哎呀!好身材 Good Figure Truyền hình | (22 tập) |
| 2019 | 一碗沧桑 Truyền hình | Ma Shaobai (34 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 中国合伙人2 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | Han Feng (45 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | 我们在行动 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 儿科医生 Truyền hình | Chu Zijian (42 tập) |
| 2017 | 超级翁婿 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 幸福在一起 Truyền hình | Qiao Jun Hao (42 tập) |
| 2016 | 情谜睡美人 Truyền hình | 秦明昊 (80 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 咱们穿越吧 Truyền hình | (10 tập) |
| 2015 | 爱上幼儿园 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 别逼我结婚 Truyền hình | Jiang Haiwang (34 tập) |
| 2012 | 从军记 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 战火中的花蕾 Truyền hình | Fang Jianming (32 tập) |
| 2011 | 老爸驾到 Truyền hình | 方磊 (30 tập) |
| 2011 | 回家的诱惑 Truyền hình | 洪世贤 (68 tập) |
| 2011 | Hoa Bì Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | 一路格桑花 Truyền hình | 李青格 (20 tập) |
| 2010 | 和空姐一起的日子 Truyền hình | Lu Fei (24 tập) |
| 2009 | 北方有佳人 Truyền hình | (34 tập) |
| 2007 | 大电影2.0:两个傻瓜的荒唐事 Phim điện ảnh | Culture Inspector |
| 2006 | 武林外传 Truyền hình | 凌腾云 (1 tập) |
| 2003 | 关中匪事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | 枪手 Phim điện ảnh |