8.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
叮当
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Ding Dang (叮当) is a Chinese voice actor born as Zhang Sheng (张圣).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
十万个冷笑话
6.1
Truyền hình
凸变英雄
6.1
Truyền hình
灵契
6.8
Truyền hình
霊剣山
8.8
Truyền hình
超智能足球
7.0
Phim điện ảnh
星游记之风暴法米拉
2.5
Truyền hình
嗜谎之神
9.0
Truyền hình
魔晶猎人
7.0
Truyền hình
双生灵探
7.5
Truyền hình
末日曙光
7.0
Truyền hình
精灵梦叶罗丽
10.0
Truyền hình
神奇阿呦
10.0
Truyền hình
KisKis!我的男友是薄荷糖
Phim điện ảnh
萤火奇兵2:小虫不好惹
Phim điện ảnh
圣诞大赢家
Truyền hình
没出息的阴阳师一家
Truyền hình
尸兄
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 嗜谎之神 Truyền hình | (voice) (13 tập) |
| 2020 | 废柴狐阿桔 Truyền hình | 狗呆(配音) (12 tập) |
| 2019 | 萤火奇兵2:小虫不好惹 Phim điện ảnh | Ai De-Hua (voice) |
| 2019 | Huyền Thoại La Tiểu Hắc Phim điện ảnh | Luozhu (voice) |
| 2019 | 没出息的阴阳师一家 Truyền hình | (voice) (36 tập) |
| 2018 | 末日曙光 Truyền hình | Zhang Jueming (voice) (20 tập) |
| 2018 | KisKis!我的男友是薄荷糖 Truyền hình | 蒙斯特 (voice) (1 tập) |
| 2017 | 星游记之风暴法米拉 Phim điện ảnh | 叶叮当 (voice) |
| 2017 | 我家业主会作妖 Truyền hình | Lin Long (voice) (6 tập) |
| 2016 | 凸变英雄 Truyền hình | Sha Xiaoguang/Baldie (voice) (12 tập) |
| 2016 | 双生灵探 Truyền hình | Sun Xiaotu (voice) (20 tập) |
| 2016 | 灵契 Truyền hình | Duanmu Siming (voice) (32 tập) |
| 2016 | 霊剣山 Truyền hình | Wang Zhong (voice) (24 tập) |
| 2015 | 圣诞大赢家 Phim điện ảnh | Shao Ba-Xing (voice) |
| 2014 | 十万个冷笑话 Phim điện ảnh | Pirate / Ruler of the Underworld (voice) |
| 2014 | 魔晶猎人 Truyền hình | 林戈 (voice), 吉吉特 / 林戈 (voice) (26 tập) |
| 2013 | 神奇阿呦 Truyền hình | 配音 (voice) (52 tập) |
| 2013 | 尸兄 Truyền hình | 蓝海 (41 tập) |
| 2013 | 精灵梦叶罗丽 Truyền hình | Shu Yan (voice) (312 tập) |
| 2010 | 超智能足球 Truyền hình | (voice) (52 tập) |