7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
沈达威
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Shen Dawei (沈达威) is a Chinese voice actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.6
Truyền hình
Manh Thế Thực Thần
8.7
Truyền hình
Tần Thời Minh Nguyệt
7.6
Truyền hình
Tinh Thần Biến
6.8
Truyền hình
爱神巧克力ING...
4.7
Truyền hình
异常生物见闻录
6.6
Truyền hình
Hệ Thống Tự Cứu Của Nhân Vật Phản Diện
7.6
Truyền hình
端脑
7.6
Truyền hình
Tây Hành Kỷ
5.5
Phim điện ảnh
Đại Náo Tây Du
8.3
Truyền hình
Nghịch Thiên Tà Thần
7.6
Truyền hình
Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi
8.0
Truyền hình
围棋少年
8.0
Truyền hình
王牌御史
5.5
Truyền hình
崩坏星河
9.0
Truyền hình
晶码战士
8.0
Truyền hình
恐龙宝贝之龙神勇士
8.0
Truyền hình
仙剑奇侠传 幻璃镜
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình | 虎子 (24 tập) |
| 2024 | Thua Lỗ Thành Thủ Phủ Từ Trò Chơi Truyền hình | Ma Yang (voice) (16 tập) |
| 2023 | Thần Tàng Truyền hình | (voice) (12 tập) |
| 2023 | Nghịch Thiên Tà Thần Truyền hình | 夏元霸 (82 tập) |
| 2021 | 新秦时明月 Truyền hình | (voice) (39 tập) |
| 2021 | 巧虎魔法岛历险记 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2020 | Hệ Thống Tự Cứu Của Nhân Vật Phản Diện Truyền hình | Luo Binghe (voice) (10 tập) |
| 2019 | 仙剑奇侠传 幻璃镜 Truyền hình | Qing Huai (voice) (2 tập) |
| 2019 | 异常生物见闻录 Truyền hình | Shu Ju Zhong Duan (voice) (13 tập) |
| 2019 | 巧虎大飞船历险记 Phim điện ảnh | 桃乐比 (voice) |
| 2019 | 崩坏星河 Truyền hình | (voice) (12 tập) |
| 2018 | Manh Thế Thực Thần Truyền hình | Helian Jing (voice) (36 tập) |
| 2018 | Tinh Thần Biến Truyền hình | 青年秦羽 (voice) (120 tập) |
| 2018 | Đại Náo Tây Du Phim điện ảnh | Sun Wuyuan (voice) |
| 2018 | 西行记 Truyền hình | 白狼 (voice) (43 tập) |
| 2018 | Tây Hành Kỷ Truyền hình | 白狼 (voice) (134 tập) |
| 2018 | 纳米学院 Truyền hình | 罗阻 (voice) (13 tập) |
| 2018 | Quan Hải Sách Truyền hình | (voice) (32 tập) |
| 2018 | 白夜玲珑 Truyền hình | (voice) (25 tập) |
| 2018 | Bạch Dạ Linh Lung Truyền hình | (voice) (25 tập) |
| 2018 | 三只松鼠 Truyền hình | 张果果 (voice), 松鼠侠/张果果 (voice) (52 tập) |
| 2016 | 女娲成长日记 Truyền hình | Jiang Li (voice) (30 tập) |
| 2016 | 太乙仙魔录之灵飞纪 Truyền hình | 莫少哀 (96 tập) |
| 2015 | 爱神巧克力ING... Truyền hình | Jiang Hao Yi (voice) (30 tập) |
| 2014 | 端脑 Truyền hình | 孟秦(voice) (16 tập) |
| 2014 | 王牌御史 Truyền hình | (voice) (40 tập) |
| 2014 | Hắc Long Đe Dọa Phim điện ảnh | Lambert (voice) |
| 2014 | 小花仙 Truyền hình | (voice) (288 tập) |
| 2013 | 撸时代 Truyền hình | (voice) (27 tập) |
| 2012 | 赛尔号大电影2:雷伊与迈尔斯 Phim điện ảnh | 小克 (voice) |
| 2011 | 恐龙宝贝 Phim điện ảnh | 配音 (Voice) |
| 2011 | 莫麟传奇 Truyền hình | (voice) (26 tập) |
| 2010 | 晶码战士 Truyền hình | 午马 (voice) (130 tập) |
| 2009 | 恐龙宝贝之龙神勇士 Truyền hình | 小山 (voice) (208 tập) |
| 2007 | Tần Thời Minh Nguyệt Truyền hình | (voice) (10 tập) |
| 2005 | 围棋少年 Truyền hình | 黑木 (voice) (52 tập) |