6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Terry Lin
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Keelung, Taiwan, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Terry Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
9.2
Truyền hình
时光音乐会
10.0
Truyền hình
我们的歌
10.0
Truyền hình
黄霄雲:宇宙无敌号演唱会
8.0
Truyền hình
我想和你唱
9.0
Truyền hình
开讲啦
10.0
Truyền hình
黄霄雲「宇宙无敌号」巡回演唱会
Phim điện ảnh
林志炫 - One Take 公视音乐万万岁电视演唱会 2010
Phim điện ảnh
林志炫-至情志炫2004上海大舞台演唱会
Phim điện ảnh
黄霄雲:宇宙无敌号演唱会-北京站
Phim điện ảnh
“湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会
Truyền hình
谁是大歌神
Truyền hình
经典咏流传
Truyền hình
背后
Truyền hình
国乐无双
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 林志炫 - One Take 公视音乐万万岁电视演唱会 2010 Phim điện ảnh | 歌手 |
| 2026 | 国乐无双 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 黄霄雲:宇宙无敌号演唱会-北京站 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 黄霄雲:宇宙无敌号演唱会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 黄霄雲「宇宙无敌号」巡回演唱会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | (5 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 谁是大歌神 Truyền hình | Self - Singer (2 tập) |
| 2013 | 聽見下雨的聲音 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | 林志炫-至情志炫2004上海大舞台演唱会 Phim điện ảnh |