7.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Run Run Shaw
- Ngày sinh
- Mất
- (106 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 334 tác phẩm
Tiểu sử
Sir Run Run Shaw GBM CBE, also known as Shao Yifu and Siu Yat-Fu, was a Hong Kong entertainment mogul and philanthropist. He was one of the most influential figures in the Asian entertainment industry.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
6.8
Phim điện ảnh
Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
5.2
Phim điện ảnh
Thảm Họa Thiên Thạch
6.7
Phim điện ảnh
Đại Túy Hiệp
5.9
Phim điện ảnh
The Legend of the 7 Golden Vampires
5.6
Phim điện ảnh
Cannonball
6.7
Phim điện ảnh
天下第一拳
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Lang Bát Quái Côn
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
6.8
Phim điện ảnh
Ngũ Độn Nhẫn Thuật
6.6
Phim điện ảnh
Tà thuật hắc ám
4.8
Phim điện ảnh
Blood Beach
7.3
Phim điện ảnh
Trung Hoa Trượng Phu
7.0
Phim điện ảnh
Kim Bình Song Diễm
6.7
Phim điện ảnh
楊貴妃
7.3
Phim điện ảnh
Lan Đầu Hà
7.1
Phim điện ảnh
十八般武藝
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 香港小姐竞选决赛 Truyền hình | (54 tập) |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2014 | The Legend of Run Run Shaw Phim điện ảnh | Himself (archive footage) |
| 2003 | 电影香江:俪影倾情 Phim điện ảnh | Self |
| 1991 | 電視先鋒群星會 Phim điện ảnh | Self |
| 1980 | Citizen Shaw Phim điện ảnh | Self |
| 1975 | Fists of Fire Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | The World of Kung Fu Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | Heiße Ware aus Hong Kong Phim điện ảnh | Self |
| 1972 | What Makes Shaw Run Run? Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 324
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | 天使出更 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Presenter |
| 1985 | 錯體人 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1984 | 望子成蟲 Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Duyên phận Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1984 | 傾城之戀 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Presenter |
| 1984 | 青蛙王子 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1984 | 窺情 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | Tà thuật hắc ám Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | 暗渠 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | 三闖少林 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | Võ Lâm Thánh Hỏa Lệnh Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | 毀滅號地車 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Presenter, Executive Producer |
| 1983 | 大俠沈勝衣 Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | 俠客行 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1982 | 青春1000日 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1982 | 御貓三戲錦毛鼠 Phim điện ảnh | Presenter, Executive Producer |
| 1982 | 城寨出來者 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1982 | Tội Phạm Người Máy Phim điện ảnh | Producer, Presenter |
| 1982 | Ngũ Độn Nhẫn Thuật Phim điện ảnh | Presenter, Executive Producer |
| 1982 | 神鵰俠侶 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1982 | 十八般武藝 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1982 | 少林傳人 Phim điện ảnh | Executive Producer, Presenter |
| 1982 | 拳击小子 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 黑蜥蜴 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | Huyết Anh Vũ Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1981 | 魔劍俠情 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 無翼蝙蝠 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 飛狐外傳 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 連城訣 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Blood Beach Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 英雄無淚 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 背叛師門 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1980 | 金手指 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Thiếu Lâm Và Võ Đang Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Vạn Nhân Trảm Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 鐵旗門 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 佛家小子 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 銷魂玉 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 七煞 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1979 | 夠格女郎 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1979 | Thảm Họa Thiên Thạch Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | Phong Hầu Quyền Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 賣命小子 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 八萬罪人 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1979 | 唐山五虎 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | 名流浪女夠羌妹 Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Producer |