6.2
Phim điện ảnh
Nghệ thuật
張蚊
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張蚊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
年少日記
6.9
Phim điện ảnh
飯戲攻心
6.0
Phim điện ảnh
選老頂
4.5
Phim điện ảnh
愛很爛
4.5
Phim điện ảnh
飯戲攻心2
4.7
Phim điện ảnh
三十儿立
4.4
Phim điện ảnh
同流合烏
6.2
Phim điện ảnh
逆流大叔
5.1
Phim điện ảnh
骨妹
3.0
Phim điện ảnh
Voyage
3.7
Phim điện ảnh
Thôi Miên
7.0
Phim điện ảnh
Đội Xung Kích
Phim điện ảnh
盲婚啞嫁
Phim điện ảnh
不得不好死
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 三十儿立 Phim điện ảnh | Customer in bar opening |
| 2013 | Voyage Phim điện ảnh | Patron |
Danh sách đoàn làm phim 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 不得不好死 Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | Đội Xung Kích Phim điện ảnh | Costume Design |
| 2024 | 飯戲攻心2 Phim điện ảnh | Production Design |
| 2024 | Thôi Miên Phim điện ảnh | Production Design |
| 2023 | 年少日記 Phim điện ảnh | Production Design |
| 2023 | 盲婚啞嫁 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 飯戲攻心 Phim điện ảnh | Production Design |
| 2018 | 逆流大叔 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2017 | 三十儿立 Phim điện ảnh | Art Direction, Costume Design |
| 2017 | 骨妹 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2016 | 選老頂 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2015 | 同流合烏 Phim điện ảnh | Costume Design, Art Direction |
| 2013 | Voyage Phim điện ảnh | Art Direction, Costume Design |
| 2013 | 殭屍 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2012 | 愛很爛 Phim điện ảnh | Art Direction, Costume Design |