7.7
Truyền hình
Diễn xuất
林子閎
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Changhua, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林子閎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Ẩn Số Về Chúng Ta
7.9
Truyền hình
Hướng Về Sao Băng Cầu Nguyện
8.7
Truyền hình
若是一個人
7.8
Truyền hình
茁劇場:綠島金魂
5.5
Truyền hình
三明治女孩的逆襲
7.2
Truyền hình
Cao Thủ Cận Vệ Của Hoa Khôi
7.0
Phim điện ảnh
夏日最後的祕密
4.5
Truyền hình
Chung cực ác nữ
7.5
Truyền hình
Có Lẽ Anh Yêu Em
6.0
Phim điện ảnh
終極一班2
5.0
Truyền hình
終極三國2017
7.0
Truyền hình
郵票與舒芙蕾
Phim điện ảnh
麥呆的劈腿日記
Phim điện ảnh
傑克的爺爺
Phim điện ảnh
我们一起发
Truyền hình
沒有你依然燦爛
Truyền hình
Sổ Tay Hướng Dẫn Yêu Đương Tiết Kiệm
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 大咖時代 Phim điện ảnh | |
| TBA | 我的神隊友 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 郵票與舒芙蕾 Truyền hình | Luca (10 tập) |
| 2026 | Hướng Về Sao Băng Cầu Nguyện Truyền hình | Publishing House President (1 tập) |
| 2025 | 夏日最後的祕密 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 我们一起发 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Sổ Tay Hướng Dẫn Yêu Đương Tiết Kiệm Truyền hình | Wang Hai Kuo (24 tập) |
| 2024 | Ẩn Số Về Chúng Ta Truyền hình | Lin Zu-yuan (12 tập) |
| 2023 | 沒有你依然燦爛 Truyền hình | Li Lung-i (24 tập) |
| 2022 | 茁劇場:綠島金魂 Truyền hình | Zhijie (6 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 微波爐男孩的假期 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 我们挚爱的故事 Truyền hình | Gao Shi-de (12 tập) |
| 2020 | 若是一個人 Truyền hình | Yang Ta-Ho (10 tập) |
| 2018 | Có Lẽ Anh Yêu Em Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | 三明治女孩的逆襲 Truyền hình | Qu Zhih-jun (28 tập) |
| 2017 | 終極三國2017 Truyền hình | 关羽 (69 tập) |
| 2017 | 麥呆的劈腿日記 Phim điện ảnh | Mai Da |
| 2015 | Cao Thủ Cận Vệ Của Hoa Khôi Truyền hình | Lin Yi (voice) (24 tập) |
| 2015 | 傑克的爺爺 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Chung cực ác nữ Truyền hình | 项冥 (26 tập) |
| 2012 | 終極一班2 Phim điện ảnh | 中万均 |