杨鸥

Diễn xuất

杨鸥

Ngày sinh
(43 tuổi)
Nơi sinh
Tangshan, Hebei, China
Danh sách thực hiện
22 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨鸥.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 22

NămTiêu đềVai trò
2025 Tây Hành Kỷ: Đại Viên Hồn Truyền hình old age Guo Zi (voice) (12 tập)
2024 Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình 祁嫣然 (24 tập)
2024 Nguyên Tôn Truyền hình (voice) (50 tập)
2023 Rubble & Crew Truyền hình 莱德Ryder、古威市长Mayor Greatway、松鼠小旋风(voice) (78 tập)
2019 Tuyệt mệnh hưởng ứng Truyền hình (voice) (30 tập)
2019 Vũ Động Càn Khôn Truyền hình (voice) (75 tập)
2018 纳米学院 Truyền hình 蓝雀 (voice) (13 tập)
2018 三只松鼠 Truyền hình 小酷 (voice) (78 tập)
2017 饮湖上初晴后雨 Phim điện ảnh (voice)
2015 京剧猫 Truyền hình 白糖 (voice) (174 tập)
2015 爱神巧克力ING... Truyền hình Tang Xuan (voice) (30 tập)
2015 摩尔庄园3:魔幻列车大冒险 Phim điện ảnh (voice)
2014 妖怪名单 Truyền hình Shen Lei (voice) (21 tập)
2014 赛尔号大电影4:圣魔之战 Phim điện ảnh 配音 (Voice)
2014 王牌御史 Truyền hình (voice) (40 tập)
2014 小花仙 Truyền hình (voice) (288 tập)
2013 馒头日记 Truyền hình (10 tập)
2013 赛尔号大电影3:战神联盟 Phim điện ảnh 赛小息 (voice)
2012 赛尔号大电影2:雷伊与迈尔斯 Phim điện ảnh 赛小息 (voice)
2011 幸福小镇 Truyền hình 配音员 (52 tập)
2011 赛尔号大电影1:寻找凤凰神兽 Phim điện ảnh 小墨 (voice)
2010 晶码战士 Truyền hình 龙炎 (voice) (130 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2024 Nguyên Tôn Truyền hình ADR Supervisor (50 tập)
Hỏi ask2cinemadb