6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Billy L. Sullivan
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Billy L. Sullivan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Tank Girl
6.8
Truyền hình
The Stand
7.6
Truyền hình
Dr. Quinn, Medicine Woman
6.7
Phim điện ảnh
My Life
5.6
Phim điện ảnh
The Big Green
5.5
Phim điện ảnh
Dirty Deeds
6.0
Phim điện ảnh
Little Big League
5.5
Phim điện ảnh
Light of Day
6.3
Truyền hình
The Golden Palace
4.8
Phim điện ảnh
Steel Frontier
7.4
Truyền hình
Hang Time
4.9
Phim điện ảnh
Next Door
6.4
Phim điện ảnh
My Father, My Son
6.3
Truyền hình
Something So Right
6.3
Phim điện ảnh
Faded Memories
5.0
Phim điện ảnh
Beautiful Loser
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Beautiful Loser Phim điện ảnh | Taylor |
| 2005 | Dirty Deeds Phim điện ảnh | Stash |
| 1996 | Something So Right Truyền hình | Will Pacino (37 tập) |
| 1995 | The Big Green Phim điện ảnh | Jeffrey Luttrell |
| 1995 | Hang Time Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | Tank Girl Phim điện ảnh | Max |
| 1995 | Steel Frontier Phim điện ảnh | Lake |
| 1994 | Next Door Phim điện ảnh | Sparky |
| 1994 | Little Big League Phim điện ảnh | Chuck |
| 1994 | The Stand Truyền hình | Joe (3 tập) |
| 1993 | My Life Phim điện ảnh | Rollercoaster Boy |
| 1993 | Dr. Quinn, Medicine Woman Truyền hình | Kyle (2 tập) |
| 1992 | The Golden Palace Truyền hình | Oliver Webb (24 tập) |
| 1992 | 1492: Conquest of Paradise Phim điện ảnh | Ten-Year-Old Fernando |
| 1991 | The Man in the Family Truyền hình | (7 tập) |
| 1990 | Chiến Hữu Phim điện ảnh | Jimmy's Son (uncredited) |
| 1988 | My Father, My Son Phim điện ảnh | Russell |
| 1987 | Light of Day Phim điện ảnh | Benji Rasnick |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Faded Memories Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |