7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tahani Rashed
- Ngày sinh
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tahani Rashed.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
جميلة (Djamilah)
8.0
Truyền hình
رأفت الهجان
6.8
Phim điện ảnh
أرض الأحلام
6.7
Phim điện ảnh
إحنا التلامذة
9.0
Phim điện ảnh
دليلة
6.5
Truyền hình
الزيني بركات
7.0
Truyền hình
فيرتيجو
6.0
Truyền hình
زيزينيا
9.0
Truyền hình
نص أنا.. نص هو
8.0
Truyền hình
السيرة العاشورية: الحرافيش
5.0
Truyền hình
طاقه نور
Phim điện ảnh
حقد امرأة
Phim điện ảnh
شقة الأستاذ عليوة
Phim điện ảnh
اللقاء الدامي
Phim điện ảnh
سكة سفر
Phim điện ảnh
ملابس الحداد الحمراء
Phim điện ảnh
صراع العشاق
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Insane Phim điện ảnh | |
| 2020 | سلطانة المعز Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | الحلال Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | طاقه نور Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | السيدة الاولي Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | نقطة ضعف Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | فيرتيجو Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | مسألة كرامة Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | نص أنا.. نص هو Truyền hình | رجاء (30 tập) |
| 2009 | الرحايا حجر القلوب Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | خاص جدا Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | ليالي Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | شرف فتح الباب Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | هيمة - أيام الضحك والدموع Truyền hình | (35 tập) |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | روضة (68 tập) |
| 2001 | بنات أفكاري Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | السيرة العاشورية: الحرافيش Truyền hình | (18 tập) |
| 1997 | زيزينيا Truyền hình | نادرة هانم (77 tập) |
| 1997 | بريء في ورطة Truyền hình | منى (1 tập) |
| 1997 | السيرة الهلالية Truyền hình | سعيدة (77 tập) |
| 1995 | الزيني بركات Truyền hình | (21 tập) |
| 1995 | اثنين .. اثنين Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | لا Truyền hình | (14 tập) |
| 1993 | أرض الأحلام Phim điện ảnh | |
| 1992 | اللقاء الدامي Phim điện ảnh | |
| 1991 | نساء صعاليك Phim điện ảnh | إيفا |
| 1990 | دليل المرأة الذكية Phim điện ảnh | |
| 1989 | شقة الأستاذ عليوة Phim điện ảnh | |
| 1989 | حكاية تو Phim điện ảnh | |
| 1989 | الغابة Truyền hình | سعاد (17 tập) |
| 1988 | رأفت الهجان Truyền hình | Serina Aharouni (56 tập) |
| 1988 | فوازير: المناسبات Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | حقد امرأة Phim điện ảnh | |
| 1987 | سكة سفر Phim điện ảnh | نواعم - أم فاطمة زوجة سلامة الأولى |
| 1987 | ملابس الحداد الحمراء Phim điện ảnh | |
| 1986 | سنوات الضحك والدموع Truyền hình | (13 tập) |
| 1985 | مهلا أيها الخريف Truyền hình | (1 tập) |
| 1982 | مسرحية البيت القديم Phim điện ảnh | |
| 1981 | صراع العشاق Phim điện ảnh | |
| 1980 | زينب والعرش Truyền hình | سعاد حرب (31 tập) |
| 1979 | ولا عزاء للسيدات Phim điện ảnh | زوجة محمود بدر |
| 1979 | الخدعة الخفية Phim điện ảnh | مدام عصمت |
| 1978 | رحلة النسيان Phim điện ảnh | |
| 1973 | العنكبوت Truyền hình | ماري عوض (7 tập) |
| 1972 | عادات وتقاليد Truyền hình | (26 tập) |
| 1971 | شباب في عاصفة Phim điện ảnh | |
| 1971 | الحسناء واللص Phim điện ảnh | |
| 1965 | الثلاثة المدهشين Truyền hình | (1 tập) |
| 1959 | صراع في النيل Phim điện ảnh | ورد خطيبة محسّب |
| 1959 | إحنا التلامذة Phim điện ảnh | فاطمة |
| 1958 | جميلة (Djamilah) Phim điện ảnh | المجاهدة أمينة |
| 1956 | دليلة Phim điện ảnh |