7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
巴音
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Ordos, Inner Mongolia, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 巴音.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Đường Triều Quỷ Sự Lục
5.4
Phim điện ảnh
战神纪
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
5.8
Phim điện ảnh
海的尽头是草原
8.2
Truyền hình
汉武大帝
6.2
Phim điện ảnh
Tsetsenhangru
6.0
Phim điện ảnh
告别
6.0
Phim điện ảnh
悲情布鲁克
9.0
Phim điện ảnh
骑士风云
10.0
Truyền hình
嘎达梅林
Phim điện ảnh
狼袭草原
Phim điện ảnh
哈日夫
Phim điện ảnh
风雪飘摇
Phim điện ảnh
Ханын зураач
Phim điện ảnh
北方囚徒
Phim điện ảnh
西部狂野
Phim điện ảnh
金色的草原
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 风雪飘摇 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Ханын зураач Phim điện ảnh | Bayaraa |
| 2023 | 父亲的草原母亲的河 Truyền hình | Zhu Genai (36 tập) |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Li Yue / 李约 (4 tập) |
| 2022 | 海的尽头是草原 Phim điện ảnh | Old Huang Baoge |
| 2020 | 枫叶红了 Truyền hình | Bai Yinbao (34 tập) |
| 2020 | 哈日夫 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 战神纪 Phim điện ảnh | Yesugei |
| 2017 | Ngộ Không Kỳ Truyện Phim điện ảnh | Ling Gu Zi |
| 2015 | 告别 Phim điện ảnh | 巴音额日乐 |
| 2011 | 嘎达梅林 Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Tsetsenhangru Phim điện ảnh | Borchin |
| 2005 | 狼袭草原 Phim điện ảnh | 乌日根 |
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 军臣单于 (58 tập) |
| 2002 | 日出 Truyền hình | 黑三 (23 tập) |
| 2001 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 向问天 (40 tập) |
| 2000 | 静静的艾敏河 Truyền hình | 布仁组长 (16 tập) |
| 1997 | 金色的草原 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 悲情布鲁克 Phim điện ảnh | 车凌 |
| 1993 | 龙虎群英 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 西部狂野 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 骑士风云 Phim điện ảnh | 阿斯尔 |
| 1987 | 北方囚徒 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 诺日吉玛 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | Tsetsenhangru Phim điện ảnh | Director |