6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Li Nian
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Jingmen,Hubei Province,China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Nian.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Bạn Cùng Phòng Vượt Thời Gian
7.3
Truyền hình
Tuyết Trung Hãn Đao Hành
8.4
Truyền hình
Hạnh Phúc Viên Mãn
6.0
Truyền hình
蜗居
5.5
Truyền hình
潜行者
6.0
Truyền hình
我是真的爱你
1.0
Phim điện ảnh
午夜心跳
6.0
Truyền hình
激荡
Phim điện ảnh
沂蒙六姐妹
Truyền hình
爱的秘笈
Truyền hình
纸婚
Truyền hình
夏妍的秋天
Truyền hình
梦在海这边
Truyền hình
经营婚姻
Truyền hình
大浦东
Truyền hình
有喜的日子
Truyền hình
浪子回头
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 有喜的日子 Truyền hình | Song Bingxue (1 tập) |
| 2023 | 潜行者 Truyền hình | Zhu Yu (37 tập) |
| 2021 | Tuyết Trung Hãn Đao Hành Truyền hình | Xu Zhihu (6 tập) |
| 2021 | 我是真的爱你 Truyền hình | You Ya (40 tập) |
| 2019 | 梦在海这边 Truyền hình | Zhao Xiaoqing (44 tập) |
| 2019 | 激荡 Truyền hình | Wen Quan (49 tập) |
| 2019 | Hạnh Phúc Viên Mãn Truyền hình | Zhu Li (46 tập) |
| 2018 | 大浦东 Truyền hình | Chen Menglei (35 tập) |
| 2018 | Bạn Cùng Phòng Vượt Thời Gian Phim điện ảnh | Xiaoya |
| 2014 | 纸婚 Truyền hình | (26 tập) |
| 2014 | 爱的秘笈 Truyền hình | Jia Dianna (30 tập) |
| 2013 | 浪子回头 Truyền hình | 韩雨莲 (43 tập) |
| 2012 | 经营婚姻 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 失恋33天 Phim điện ảnh | Cello Teacher |
| 2011 | 夏妍的秋天 Truyền hình | Xia Yan (28 tập) |
| 2010 | 午夜心跳 Phim điện ảnh | Wen Miao |
| 2010 | 别对我说谎 Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 沂蒙六姐妹 Phim điện ảnh | Yuefen |
| 2009 | 蜗居 Truyền hình | 郭海藻 (35 tập) |
| 2007 | 换子成龙 Truyền hình | Sun Ruyun (42 tập) |
| 2006 | 茉莉花 Truyền hình | 顾佳慧 (34 tập) |