7.5
Truyền hình
Diễn xuất
純名里沙
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 純名里沙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
8.5
Truyền hình
ラブジェネレーション
8.0
Phim điện ảnh
慌心假期
7.3
Truyền hình
らせん
8.0
Truyền hình
ぴあの
9.0
Truyền hình
瑠璃の島
Phim điện ảnh
ショコキ!
Phim điện ảnh
忠臣蔵 ~花に散り雪に散り~
Phim điện ảnh
哀しみのコルドバ
Phim điện ảnh
Last Dance
Phim điện ảnh
ハウ・トゥー・サクシード
Phim điện ảnh
ハイペリオン
Phim điện ảnh
花は花なり
Truyền hình
東野圭吾ミステリー「悪意」
Truyền hình
リトル・チャロ
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | リトル・チャロ Truyền hình | Charo (50 tập) |
| 2006 | 食い道楽!出張料理人 亀崎源一 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 瑠璃の島 Truyền hình | Nakama Takako (10 tập) |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | Reiko Iwasaki (1 tập) |
| 2001 | 東野圭吾ミステリー「悪意」 Truyền hình | (6 tập) |
| 2001 | ショコキ! Phim điện ảnh | |
| 2001 | 慌心假期 Phim điện ảnh | Miki Harada |
| 1999 | らせん Truyền hình | Miwako Ando (13 tập) |
| 1997 | ラブジェネレーション Truyền hình | Sanae Mizuhara (11 tập) |
| 1996 | ハウ・トゥー・サクシード Phim điện ảnh | Rosemary Pilkington |
| 1996 | ハイペリオン Phim điện ảnh | |
| 1996 | 花は花なり Phim điện ảnh | |
| 1995 | Last Dance Phim điện ảnh | Claudia |
| 1995 | 哀しみのコルドバ Phim điện ảnh | Anfelita Navarro |
| 1994 | ぴあの Truyền hình | 桜井ぴあの (156 tập) |
| 1992 | 忠臣蔵 ~花に散り雪に散り~ Phim điện ảnh | Okiku / [Shinjin Kouen] Yozei-in |