8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Meme Yan
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Shangrao, Jiangxi, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Meme Yan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.3
Phim điện ảnh
Khương Tử Nha: Nhất Chiến Phong Thần
8.0
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung
7.0
Truyền hình
Nhất Nhân Chi Hạ
8.1
Truyền hình
Vụ Sơn Ngũ Hành
8.6
Truyền hình
Thần Ấn Vương Tọa
7.9
Truyền hình
Thế Giới Hoàn Mỹ
6.6
Truyền hình
Rồng Ăn Cỏ Bị Mang Tiếng Ác
4.6
Phim điện ảnh
疯了!桂宝之三星夺宝
8.0
Phim điện ảnh
Họa Giang Hồ: Chi Thiên Cang
6.8
Truyền hình
霊剣山
8.4
Truyền hình
Xóm Thần Tiên
4.5
Truyền hình
Tạm Dừng! Đợi Ta Xem Hướng Dẫn
8.2
Truyền hình
Tuyệt Đại Song Kiều
4.6
Truyền hình
Đấu Thần Cơ - Ancient Girl's-Frame
4.2
Truyền hình
希灵纪元
9.0
Truyền hình
Đại Đạo Triều Thiên
8.0
Truyền hình
Trò Chơi Vực Sâu
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 缔灵爱水心缠 Truyền hình | 冰帝 (voice) (20 tập) |
| 2026 | Nhất Trảm Thương Khung Truyền hình | 寒鸦 (26 tập) |
| 2026 | 开拍啦!怪兽大电影 Truyền hình | 莉雅 (12 tập) |
| 2026 | 汤直志异 Truyền hình | Hiu Liuniang (voice) / Old Woman (voice) (ep12) (26 tập) |
| 2025 | 卓球少女 -閃光のかなたへ- Phim điện ảnh | |
| 2024 | Đại Đạo Triều Thiên Truyền hình | ZHAO Layue (voice) (16 tập) |
| 2024 | 白色闪电 Truyền hình | Wang Lu (voice) (6 tập) |
| 2023 | Họa Giang Hồ: Chi Thiên Cang Phim điện ảnh | 樊巧儿 (voice) |
| 2023 | Trò Chơi Vực Sâu Truyền hình | Xiao Yuan (voice) / Chao Ti Nu (voice) (16 tập) |
| 2023 | 雪王驾到 Truyền hình | 耳廓狐 (voice) (12 tập) |
| 2023 | 希灵纪元 Truyền hình | Lin Xue (voice) (16 tập) |
| 2022 | 西游记之七十二变 Phim điện ảnh | 小悟空 (voice) |
| 2022 | Tuyệt Đại Song Kiều Truyền hình | 慕容九 (voice) (18 tập) |
| 2022 | Ba Tắc Nhân Gian Truyền hình | (16 tập) |
| 2022 | Rồng Ăn Cỏ Bị Mang Tiếng Ác Truyền hình | Reiko (voice) (24 tập) |
| 2022 | 疯了!桂宝之三星夺宝 Phim điện ảnh | Gigi (voice) |
| 2022 | 石少侠感觉好孤单 Truyền hình | Nalan Qing (voice) (36 tập) |
| 2022 | Tạm Dừng! Đợi Ta Xem Hướng Dẫn Truyền hình | 小樱桃 Little Cherry (voice) (12 tập) |
| 2022 | Thần Ấn Vương Tọa Truyền hình | 李馨 (voice) (208 tập) |
| 2021 | Đấu Thần Cơ - Ancient Girl's-Frame Truyền hình | Erna Hakim (voice) (12 tập) |
| 2021 | 精灵梦叶罗丽X冰莲花 Truyền hình | 韩冰晶 (23 tập) |
| 2021 | Thế Giới Hoàn Mỹ Truyền hình | (voice) (338 tập) |
| 2021 | 流星幻剑 Truyền hình | Cai Shanggong (voice) (60 tập) |
| 2020 | Ta Là Đại Thần Tiên Truyền hình | Zhou Mei (voice) (16 tập) |
| 2020 | Khương Tử Nha: Nhất Chiến Phong Thần Phim điện ảnh | Si Bu Xiang (voice) |
| 2020 | Vụ Sơn Ngũ Hành Truyền hình | Su Xiaoan (voice) (7 tập) |
| 2020 | 修仙 Truyền hình | 公孙杏 (voice) (28 tập) |
| 2020 | 望古神话之天选者 Truyền hình | (voice) (12 tập) |
| 2020 | 嗜谎之神 Truyền hình | (voice) (13 tập) |
| 2020 | Nhật Ký Thường Ngày Của Tiên Vương Truyền hình | Lin Xiaoyu (voice) (36 tập) |
| 2018 | 百鬼幼儿园 Truyền hình | 茨木童子 (voice) (48 tập) |
| 2018 | Xóm Thần Tiên Truyền hình | 老师 (voice) (169 tập) |
| 2017 | 我的天劫女友 Truyền hình | Ru Yue (voice) (15 tập) |
| 2017 | Đấu Phá Thương Khung Truyền hình | 青鳞(voice) (267 tập) |
| 2016 | Nhất Nhân Chi Hạ Truyền hình | 童年张楚岚 (voice) (12 tập) |
| 2016 | 霊剣山 Truyền hình | Liuli Xian (voice) (24 tập) |
| 2013 | 精灵梦叶罗丽 Truyền hình | Ice Princess (Han Bingjing)/Du Xifei (voice) (312 tập) |