8.1
Truyền hình
Diễn xuất
合文俊
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan, Hubei, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 合文俊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Anh Cũng Có Ngày Này
6.4
Phim điện ảnh
我,许可
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
8.2
Truyền hình
Hôm Nay Phải Cố Lên
5.3
Phim điện ảnh
银河写手
5.0
Truyền hình
周六夜现场 中国版
8.2
Truyền hình
种地吧
4.0
Phim điện ảnh
不过是上班
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
5.5
Phim điện ảnh
一起过家家
6.5
Truyền hình
超新星运动会
7.0
Truyền hình
我家那小子
8.0
Phim điện ảnh
暴走財神6
7.0
Truyền hình
绷不住了啦
Phim điện ảnh
那天你走之后
Phim điện ảnh
中秋奇妙游
Truyền hình
一路笑开花
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我,许可 Phim điện ảnh | Landlady's Son |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 不过是上班 Phim điện ảnh | A Jian |
| 2025 | 一起过家家 Phim điện ảnh | Bao Peng |
| 2025 | 中秋奇妙游 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 暴走財神6 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 那天你走之后 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 银河写手 Phim điện ảnh | Sun Tan |
| 2024 | Anh Cũng Có Ngày Này Truyền hình | Bao Rui (36 tập) |
| 2023 | 绷不住了啦 Truyền hình | (52 tập) |
| 2023 | 一路笑开花 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (24 tập) |
| 2020 | Thiếu Nữ Mang Khôi Giáp - My Unicorn Girl Truyền hình | Commentator (4 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 周六夜现场 中国版 Truyền hình | (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Hôm Nay Phải Cố Lên Truyền hình | Screenplay (40 tập) |