6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Huda Ramzi
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Huda Ramzi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
جري الوحوش
5.5
Phim điện ảnh
10 أيام قبل الزفة
6.7
Phim điện ảnh
اغتصاب
8.0
Truyền hình
أحلام الفتى الطائر
6.0
Phim điện ảnh
بئر الخيانة
Phim điện ảnh
عصر الذئاب
Phim điện ảnh
لست شيطانا ولا ملاكا
Phim điện ảnh
الصديقان
Phim điện ảnh
العبقري والحب
Phim điện ảnh
أنقذوا هذه العائلة
Phim điện ảnh
الرداء الأبيض
Phim điện ảnh
امرأتان
Phim điện ảnh
المليونيرة الحافية
Phim điện ảnh
مع سبق الإصرار
Truyền hình
الحب وأشياء أخرى
Truyền hình
علي الزيبق
Truyền hình
الصراع
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | بنات الفريج Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 10 أيام قبل الزفة Phim điện ảnh | |
| 1993 | الصديقان Phim điện ảnh | |
| 1990 | حنفي الأبهة Phim điện ảnh | عبلة |
| 1989 | اغتصاب Phim điện ảnh | عفاف |
| 1989 | الكهف والوهم والحب Truyền hình | إلهام (1 tập) |
| 1987 | جري الوحوش Phim điện ảnh | وفاء |
| 1987 | العبقري والحب Phim điện ảnh | |
| 1987 | بئر الخيانة Phim điện ảnh | |
| 1987 | المليونيرة الحافية Phim điện ảnh | Mona |
| 1986 | عصر الذئاب Phim điện ảnh | سامية لبيب |
| 1986 | الحب وأشياء أخرى Truyền hình | (18 tập) |
| 1985 | علي الزيبق Truyền hình | زينب (1 tập) |
| 1980 | الصراع Truyền hình | سامية (16 tập) |
| 1980 | لست شيطانا ولا ملاكا Phim điện ảnh | ناهد |
| 1979 | أنقذوا هذه العائلة Phim điện ảnh | سناء |
| 1979 | مع سبق الإصرار Phim điện ảnh | |
| 1978 | أحلام الفتى الطائر Truyền hình | (14 tập) |
| 1978 | كفر نعمت Truyền hình | (1 tập) |
| 1975 | الرداء الأبيض Phim điện ảnh | |
| 1975 | امرأتان Phim điện ảnh | هدى |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 10 أيام قبل الزفة Phim điện ảnh | Costume Design |