6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
史航
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 史航.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
爱情神话
7.0
Phim điện ảnh
Biển Người Cuồn Cuộn
7.0
Phim điện ảnh
第十一回
8.1
Truyền hình
向往的生活
9.0
Truyền hình
圆桌派
7.2
Truyền hình
吐槽大会
6.0
Truyền hình
一本好书
6.0
Phim điện ảnh
Nam Nữ Bình Thường
7.0
Truyền hình
黛玉传
Truyền hình
影响:改革开放40年的中国电影
Truyền hình
对白
Truyền hình
完全婚姻手册
Truyền hình
七侠五义人间道
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Nam Nữ Bình Thường Phim điện ảnh | |
| 2021 | 爱情神话 Phim điện ảnh | Advertising Director |
| 2021 | 第十一回 Phim điện ảnh | Doctor Hei |
| 2021 | Biển Người Cuồn Cuộn Phim điện ảnh | Clown |
| 2019 | 对白 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | 一本好书 Truyền hình | (15 tập) |
| 2018 | Tà Bất Áp Chính Phim điện ảnh | Pan Yueran |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (3 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 七侠五义人间道 Truyền hình | Writer (25 tập) |
| 2011 | 黛玉传 Truyền hình | Producer (35 tập) |
| 2000 | 完全婚姻手册 Truyền hình | Writer (24 tập) |