5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
何政军
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 81 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 何政军.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
亮剑
7.6
Truyền hình
雪豹
8.6
Phim điện ảnh
我的1919
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
7.3
Truyền hình
大决战
7.5
Phim điện ảnh
跨过鸭绿江
8.0
Phim điện ảnh
英雄连
7.0
Phim điện ảnh
马腾你别走
4.5
Truyền hình
一起深呼吸
5.5
Truyền hình
断刺
7.0
Truyền hình
传奇·幻想殷商
7.0
Truyền hình
十六岁的花季
8.0
Phim điện ảnh
国歌
10.0
Phim điện ảnh
炮手燃魂
3.0
Truyền hình
非常24小时
8.0
Truyền hình
嫁衣
6.0
Truyền hình
沧海
Danh sách phim đã đóng 81
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 伟大的长征 Truyền hình | Zhu De (60 tập) |
| 2026 | 神头岭1938 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Kang Ping (Physicaln) |
| 2025 | 天生敌对报告 Truyền hình | Wang Yong Chang (22 tập) |
| 2025 | 枫桥警事 Truyền hình | Yu Yi (30 tập) |
| 2025 | 山河回响 Truyền hình | Political Commissar (80 tập) |
| 2024 | 沸腾的群山 Truyền hình | (28 tập) |
| 2024 | 新一年又一年 Truyền hình | Lin Hanmin (48 tập) |
| 2024 | 你是我的英雄 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 怒海营救 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Kiên Như Bàn Thạch Phim điện ảnh | Wen Hui |
| 2023 | 她的一生 Truyền hình | (31 tập) |
| 2023 | 雪莲花盛开的地方 Truyền hình | (32 tập) |
| 2022 | 那山那海 Truyền hình | (28 tập) |
| 2022 | 乡土 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 跨过鸭绿江 Phim điện ảnh | Chen Geng |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | He Shengli (3 tập) |
| 2021 | 我的父亲焦裕禄 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 天下无拐 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 大决战 Truyền hình | Luo Ronghuan (49 tập) |
| 2021 | 一起深呼吸 Truyền hình | Huo Xiang (40 tập) |
| 2021 | 炮手燃魂 Phim điện ảnh | Jin Jiaifan |
| 2020 | 英雄连 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 一诺无悔 Truyền hình | Ding Feng (31 tập) |
| 2020 | 戒毒风云 Truyền hình | 冷文坤 (37 tập) |
| 2020 | 致敬英雄 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 订亲 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 归鸿 Truyền hình | Lei Gong (34 tập) |
| 2018 | 姥姥的饺子馆 Truyền hình | Li Chuanyu (40 tập) |
| 2018 | 追捕者 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | The Taste of Apple Phim điện ảnh | Liang Guohui |
| 2015 | 遭遇海明威 Phim điện ảnh | Lu Shaotong |
| 2015 | 狐影 Truyền hình | Guo Shaoru (48 tập) |
| 2015 | The Killer Truyền hình | 苏先生 (29 tập) |
| 2014 | 反击 Truyền hình | Old Li (34 tập) |
| 2014 | 光影 Truyền hình | Hu Wenrong (43 tập) |
| 2014 | 青果巷 Truyền hình | 王庚 (38 tập) |
| 2014 | 七九河开 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 狙击部队 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 五湖四海 Truyền hình | (28 tập) |
| 2011 | 断刺 Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | 天阵 Truyền hình | Wen Jiang (28 tập) |
| 2010 | 别对我说谎 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 警察遇到兵 Truyền hình | Yuan Run (33 tập) |
| 2010 | 雪豹 Truyền hình | 张治中 (40 tập) |
| 2010 | 梨花似雪 Truyền hình | (29 tập) |
| 2010 | 单亲妈妈的苦涩浪漫 Truyền hình | (22 tập) |
| 2010 | 烈火红岩 Truyền hình | Peng Yongwu (29 tập) |
| 2009 | 错爱2 Truyền hình | 路治平 (26 tập) |
| 2009 | 嫁衣 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 沧海 Truyền hình | (48 tập) |
| 2008 | 十万人家 Truyền hình | Lou Zhongshan (28 tập) |
| 2008 | 仁者无敌 Truyền hình | 老陆 (32 tập) |
| 2007 | 血色玫瑰 Truyền hình | (26 tập) |
| 2007 | 纯真岁月 Truyền hình | (40 tập) |
| 2006 | 别和陌生人跳舞 Truyền hình | (24 tập) |
| 2006 | 传奇·幻想殷商 Truyền hình | (42 tập) |
| 2006 | 错爱 Truyền hình | 路治平 (26 tập) |
| 2006 | 向天真女生投降 Truyền hình | 姚父 (6 tập) |
| 2006 | 沉默与谎言 Truyền hình | (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 姥姥的饺子馆 Truyền hình | Creator |
| 2012 | 五湖四海 Truyền hình | Creator |