7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
梁赫群
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 梁赫群.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
一路順風
6.9
Phim điện ảnh
消失的情人節
6.1
Phim điện ảnh
失魂
5.9
Phim điện ảnh
共犯
6.6
Phim điện ảnh
第四張畫
5.4
Phim điện ảnh
江湖無難事
5.8
Phim điện ảnh
Anh Người Yêu Và Bạn Cún
5.4
Phim điện ảnh
茱麗葉
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
4.0
Phim điện ảnh
瘋狂電視台瘋電影
Phim điện ảnh
突破:三千米的泳氣
Phim điện ảnh
我要當總統
Truyền hình
王牌大賤諜
Truyền hình
婚姻結業式
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我要當總統 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 突破:三千米的泳氣 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | MR. KONG (2 tập) |
| 2022 | 婚姻結業式 Truyền hình | Wu Feng Da (10 tập) |
| 2020 | 消失的情人節 Phim điện ảnh | Contractor |
| 2019 | 爹地殺手 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 江湖無難事 Phim điện ảnh | Brother Hsiao Liang |
| 2019 | 瘋狂電視台瘋電影 Phim điện ảnh | Trabecular |
| 2017 | 大佛普拉斯 Phim điện ảnh | Deputy Commissioner |
| 2016 | 一路順風 Phim điện ảnh | Hsiao Liang |
| 2014 | 共犯 Phim điện ảnh | Dean of students |
| 2014 | Anh Người Yêu Và Bạn Cún Phim điện ảnh | George |
| 2013 | 失魂 Phim điện ảnh | Little Wu |
| 2010 | 茱麗葉 Phim điện ảnh | (segment "One More Juliet") |
| 2010 | 第四張畫 Phim điện ảnh | Policeman |
| 2008 | 王牌大賤諜 Truyền hình | 主持人 (738 tập) |