5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
إحسان الترك
- Mất
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho إحسان الترك.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
مرجان أحمد مرجان
5.8
Phim điện ảnh
وش اجرام
6.1
Phim điện ảnh
تيمور وشفيقة
7.4
Phim điện ảnh
تيتو
6.9
Phim điện ảnh
الشبح
4.7
Phim điện ảnh
بوبوس
5.8
Phim điện ảnh
بوحه
5.7
Phim điện ảnh
بوشكاش
5.8
Phim điện ảnh
محامي خُلع
5.8
Phim điện ảnh
أهواك
5.3
Phim điện ảnh
الفلوس
6.7
Phim điện ảnh
نور عيني
4.7
Phim điện ảnh
Ca sĩ trong sạch
5.0
Phim điện ảnh
حاحا وتفاحة
4.3
Phim điện ảnh
عمر وسلمى 3
5.1
Phim điện ảnh
خالتي فرنسا
7.6
Phim điện ảnh
معالي الوزير
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | تاج Phim điện ảnh | مدير المدرسة |
| 2020 | أسوار عالية Phim điện ảnh | ممدوح - المحامي |
| 2019 | الفلوس Phim điện ảnh | |
| 2019 | الضاهر Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | بيكيا Phim điện ảnh | والد أنجيلا |
| 2018 | علي بابا Phim điện ảnh | وسام بك باهر |
| 2016 | El Maestro Arary Phim điện ảnh | |
| 2016 | حسن وبقلظ Phim điện ảnh | |
| 2015 | أهواك Phim điện ảnh | |
| 2014 | هبة رجل الغراب Truyền hình | (91 tập) |
| 2012 | نابليون والمحروسة Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | فرح العمدة Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | رد فعل Phim điện ảnh | |
| 2012 | عمر وسلمى 3 Phim điện ảnh | |
| 2011 | إي.يو.سي Phim điện ảnh | |
| 2010 | نور عيني Phim điện ảnh | |
| 2009 | حكايات وبنعيشها Truyền hình | (15 tập) |
| 2009 | عصابة بابا وماما Truyền hình | (31 tập) |
| 2009 | بوبوس Phim điện ảnh | |
| 2008 | شط إسكندرية Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | بوشكاش Phim điện ảnh | |
| 2008 | على جنب يا أسطى Phim điện ảnh | مدحت - المتنازل عن الأرض |
| 2007 | مرجان أحمد مرجان Phim điện ảnh | |
| 2007 | تيمور وشفيقة Phim điện ảnh | |
| 2007 | الشبح Phim điện ảnh | |
| 2006 | وش اجرام Phim điện ảnh | |
| 2006 | شخلول Truyền hình | (33 tập) |
| 2005 | حاحا وتفاحة Phim điện ảnh | |
| 2005 | بوحه Phim điện ảnh | |
| 2004 | Ca sĩ trong sạch Phim điện ảnh | |
| 2004 | عريس من جهة أمنية Phim điện ảnh | |
| 2004 | تيتو Phim điện ảnh | |
| 2004 | خالتي فرنسا Phim điện ảnh | مرشح المعارضة |
| 2004 | حالة حب Phim điện ảnh | |
| 2003 | أدهم وزينات والثلاث بنات Truyền hình | (37 tập) |
| 2002 | معالي الوزير Phim điện ảnh | |
| 2002 | العصيان Truyền hình | (33 tập) |
| 2002 | محامي خُلع Phim điện ảnh | |
| 2002 | بركان الغضب Phim điện ảnh | ظابط أسرائيلي |