6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Hsin-I
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Hsin-I.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam
4.8
Phim điện ảnh
Phong Vũ Song Lưu Tinh
6.2
Phim điện ảnh
少林寺
6.2
Phim điện ảnh
八道樓子
5.9
Phim điện ảnh
Tử Vong Du Hý
5.6
Phim điện ảnh
馬哥波羅
6.3
Phim điện ảnh
雌雄雙煞
6.3
Phim điện ảnh
豪客
4.8
Phim điện ảnh
擂台
6.0
Phim điện ảnh
龍虎鳳
6.5
Phim điện ảnh
烈日狂風野火
6.0
Phim điện ảnh
飛燕雙嬌
5.0
Phim điện ảnh
A Hero's Tears
7.0
Phim điện ảnh
七怒漢
5.0
Phim điện ảnh
血滴子
7.0
Phim điện ảnh
Long quan hu zhua dou diao shou
6.0
Phim điện ảnh
Tong tou tie bei
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | Long quan hu zhua dou diao shou Phim điện ảnh | |
| 1979 | 烈日狂風野火 Phim điện ảnh | |
| 1979 | A Hero's Tears Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雌雄雙煞 Phim điện ảnh | Wang Lei |
| 1978 | Xà Hạc Bát Bộ Quyền Phim điện ảnh | One of the 8 Masters |
| 1978 | 飛燕雙嬌 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam Phim điện ảnh | Rascal |
| 1976 | 八道樓子 Phim điện ảnh | Japanese Ruffian |
| 1976 | 龍虎鳳 Phim điện ảnh | Boga |
| 1973 | 神龍猛虎殺大賊 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 豪客 Phim điện ảnh | One-Eyed Li |
| 1973 | 七怒漢 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 擂台 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Tong tou tie bei Phim điện ảnh | |
| 1969 | 血滴子 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 烈日狂風野火 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | Tử Vong Du Hý Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 馬哥波羅 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |