6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Selim Hani
- Ngày sinh
- (22 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Selim Hani.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
الانسة مامي
5.2
Phim điện ảnh
حلم عزيز
4.7
Phim điện ảnh
زنقة ستات
6.7
Phim điện ảnh
الحريفة
5.9
Phim điện ảnh
الحريفة 2 :الريمونتادا
2.3
Phim điện ảnh
جيران السعد
6.6
Phim điện ảnh
واحد صحيح
7.0
Truyền hình
بابا المجال
8.2
Truyền hình
الكابوس
5.0
Truyền hình
يوميات زوجة مفروسة أوي
9.5
Truyền hình
ابن حلال
6.5
Truyền hình
مفترق طرق
5.5
Truyền hình
فرق توقيت
5.0
Phim điện ảnh
%8
8.0
Truyền hình
صدفة
4.0
Truyền hình
لينك
5.0
Truyền hình
بيت بابا
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الحريفة ٣ Phim điện ảnh | |
| TBA | خانة فاضية Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | قلب شمس Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | بيت بابا Truyền hình | أكرم (45 tập) |
| 2025 | لينك Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | الحريفة 2 :الريمونتادا Phim điện ảnh | Karim |
| 2024 | مفترق طرق Truyền hình | (45 tập) |
| 2024 | صدفة Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | الحريفة Phim điện ảnh | Karim |
| 2023 | بابا المجال Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | معالي ماما Phim điện ảnh | |
| 2021 | أيام Truyền hình | عبدالرحمن (20 tập) |
| 2015 | الكابوس Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | يوميات زوجة مفروسة أوي Truyền hình | (124 tập) |
| 2015 | زنقة ستات Phim điện ảnh | طفل |
| 2014 | ابن حلال Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | فرق توقيت Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | جيران السعد Phim điện ảnh | |
| 2013 | %8 Phim điện ảnh | |
| 2013 | خلف الله Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | الانسة مامي Phim điện ảnh | |
| 2012 | مع سبق الإصرار Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | حلم عزيز Phim điện ảnh | |
| 2011 | واحد صحيح Phim điện ảnh | شادي ابن فريدة |
| 2011 | الشوارع الخلفية Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | فاصل ونعود Phim điện ảnh | Hasan |