7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鍾鎮濤
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 169 tác phẩm
Tiểu sử
Chung Chun-To (Chinese: 鐘鎮濤, born 23 February 1953), also known by his stage name Kenny Bee, is a Hong Kong singer, musician and actor. He is best known as the singer of the group the Wynners, and as a solo artist who has been active in the Hong Kong entertainment industry for nearly three decades.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Khúc Cua Quyết Định
5.1
Phim điện ảnh
Không Kích
7.5
Phim điện ảnh
Quyết Chiến Thực Thần
7.1
Phim điện ảnh
Kỳ Tích
6.5
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
7.1
Phim điện ảnh
Đông Thành Tây Tựu
8.6
Truyền hình
Thượng Hải Phồn Hoa
6.7
Phim điện ảnh
Phú Quý Hỏa Xa
6.6
Phim điện ảnh
Kim Ngọc Mãn Đường
6.4
Phim điện ảnh
Tân Tinh Võ Môn 1
6.6
Truyền hình
Đấu la Đại Lục
6.1
Phim điện ảnh
就是溜溜的她
6.9
Phim điện ảnh
Thượng Hải Chi Dạ
6.4
Phim điện ảnh
在那河畔青草青
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
5.5
Phim điện ảnh
情癲大聖
5.6
Phim điện ảnh
天台
Danh sách phim đã đóng 163
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 溫拿 Never Say Goodbye 2016 香港紅館演唱會 Phim điện ảnh | |
| TBA | 我的男神 Truyền hình | Wang Zhi Guo (1 tập) |
| TBA | 星光熠熠耀保良 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2026 | 扬帆远航大湾区——2026新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Bà Hoàng Cự Tháp Truyền hình | Wong Chun To (13 tập) |
| 2024 | 二十四味 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Thượng Hải Phồn Hoa Truyền hình | Chef Kam (1 tập) |
| 2023 | 点心之路 Truyền hình | Zhu Yukun (24 tập) |
| 2023 | 馬時亨 香港情 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 继续宠爱·二十年·音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 2023扬帆远航大湾区音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 中年好声音 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 六扇门之血虫谜案 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 扬帆远航大湾区——2022新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 2022江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 参演嘉宾 |
| 2021 | 大湾仔的夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 海洋之城 Truyền hình | Mr. Tang (43 tập) |
| 2021 | Đấu la Đại Lục Truyền hình | Tang Hao (40 tập) |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Lin Yingshu (8 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị Phim điện ảnh | Ha Leung |
| 2018 | Không Kích Phim điện ảnh | Governmental Officer |
| 2018 | 兄弟班 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 寻人大师 Truyền hình | Qiu Ling (36 tập) |
| 2016 | 海報師:阮大勇的插畫藝術 Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 超少年密码 Truyền hình | Xia Xu (25 tập) |
| 2016 | Never Say Goodbye - The Wynners Live In Concert 2016 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 微光閃亮 第一個清晨 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Polygram Forever Live 2013 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 天台 Phim điện ảnh | Mr. Li, Starling's father |
| 2013 | 2013年邓丽君追梦 何日君再来纪念演唱会 Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 穿越101 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 甜.祕密 Phim điện ảnh | Bin |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 王重阳 (1 tập) |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 Phim điện ảnh | Kenny Bee |
| 2011 | 无界之地 Phim điện ảnh | 3C |
| 2011 | 温拿38大跃进演唱会 Phim điện ảnh | Kenny Bee |
| 2011 | 宅男总动员:女神归来 Phim điện ảnh | Zhai Zaijia 'Geekzer' |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp Phim điện ảnh | Soldier with torch |
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 谁怜天下慈母心 Truyền hình | 阮大勇 (24 tập) |
| 2007 | Shanghai Red Phim điện ảnh | |
| 2007 | 温拿33好时光演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 心想事成 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 誓言 Truyền hình | 王永德 (20 tập) |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 美女廚房 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Gongsun Zhi (41 tập) |
| 2005 | 情癲大聖 Phim điện ảnh | Buddha |
| 2005 | Khúc Cua Quyết Định Phim điện ảnh | Yuuichi Tachibana |
| 2004 | 溫拿十五週年演唱會88 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 宫廷画师郎世宁 Truyền hình | (24 tập) |
| 2004 | 阿孖有難 Phim điện ảnh | Jane's Dad |
| 2004 | 我要做Model Phim điện ảnh | All-In-One |
| 2004 | 性感都市 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 花好月圓 Phim điện ảnh | Master Physician |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Quyết Chiến Thực Thần Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 1993 | 大小老千 Phim điện ảnh | Songs |
| 1986 | Hai Người Có Tướng Giết Vợ Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | Songs |
| 1985 | 非法移民 Phim điện ảnh | Songs |
| 1984 | 青蛙王子 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1983 | 表錯七日情 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 1982 | 佳人有約 Phim điện ảnh | Songs |
| 1981 | 邊緣人 Phim điện ảnh | Songs |